overbore

/,ouvə'beə/
Học thuật
Thân thiện
overbore

A heavy book overbore the delicate flower petals.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "overbear"):
    • Đè xuống, nén xuống: Hành động dùng sức mạnh hoặc trọng lượng để đè nén, làm cho vật đó phải cúi xuống hoặc bị khuất phục.
    • Đàn áp, áp bức: Hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để khuất phục, kiểm soát hoặc dập tắt (ý chí, tinh thần, sự phản kháng của ai đó).
    • Vượt trội, lấn át: sức nặng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn hơn hẳn so với cái khác.
dụ sử dụng
  • (Sức nặng của bằng chứng đã đè bẹp lời biện hộ yếu ớt của anh ta.)
  • (Tính cách mạnh mẽ của ấy đã đàn áp mọi sự phản đối trong cuộc họp.)
  • (Ý thức trách nhiệm của anh ấy đã lấn át những mong muốn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng phân từ quá khứ "overborne": Thường được dùng như một tính từ để miêu tả trạng thái bị đè nén, bị áp đảo.
    • He felt overborne by the responsibilities of his new position. (Anh ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm của vị trí mới.)
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc tranh luận: "Overbore" thường diễn tả việc lập luận hoặc bằng chứng này quá mạnh, áp đảo hoàn toàn lập luận khác.
Biến thể từ gần giống
  • Overbear (v): Nguyên mẫu của "overbore", cùng các nghĩa.
  • Overbearing (adj): Hống hách, độc đoán, tính cách áp đảo người khác.
    • His overbearing attitude made him unpopular. (Thái độ hống hách của anh ta khiến anh ta không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Overwhelm: Áp đảo, tràn ngập.
  • Suppress: Đàn áp, dập tắt.
  • Dominate: Thống trị, chi phối.
  • Override: Gạt bỏ, lấn át (thường do quyền lực hoặc tầm quan trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Submit: Đầu hàng, chịu khuất phục.
  • Yield: Nhượng bộ, chịu thua.
  • Succumb: Khuất phục, không chống cự nổi.
overbore

A heavy book overbore the delicate flower petals.

ngoại động từ overbore; overborn; overborne
  1. đè xuống, nén xuống
  2. đàn áp, áp bức
  3. nặng hơn, quan trọng hơn