overbore
/,ouvə'beə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "overbear"):
- Đè xuống, nén xuống: Hành động dùng sức mạnh hoặc trọng lượng để đè nén, làm cho vật gì đó phải cúi xuống hoặc bị khuất phục.
- Đàn áp, áp bức: Hành động dùng quyền lực hoặc sức mạnh để khuất phục, kiểm soát hoặc dập tắt (ý chí, tinh thần, sự phản kháng của ai đó).
- Vượt trội, lấn át: Có sức nặng, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn hơn hẳn so với cái khác.
Ví dụ sử dụng
- (Sức nặng của bằng chứng đã đè bẹp lời biện hộ yếu ớt của anh ta.)
- (Tính cách mạnh mẽ của cô ấy đã đàn áp mọi sự phản đối trong cuộc họp.)
- (Ý thức trách nhiệm của anh ấy đã lấn át những mong muốn cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng phân từ quá khứ "overborne": Thường được dùng như một tính từ để miêu tả trạng thái bị đè nén, bị áp đảo.
- He felt overborne by the responsibilities of his new position. (Anh ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm của vị trí mới.)
- Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tranh luận: "Overbore" thường diễn tả việc lập luận hoặc bằng chứng này quá mạnh, áp đảo hoàn toàn lập luận khác.
Biến thể và từ gần giống
- Overbear (v): Nguyên mẫu của "overbore", có cùng các nghĩa.
- Overbearing (adj): Hống hách, độc đoán, có tính cách áp đảo người khác.
- His overbearing attitude made him unpopular. (Thái độ hống hách của anh ta khiến anh ta không được ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
- Overwhelm: Áp đảo, tràn ngập.
- Suppress: Đàn áp, dập tắt.
- Dominate: Thống trị, chi phối.
- Override: Gạt bỏ, lấn át (thường do có quyền lực hoặc tầm quan trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Submit: Đầu hàng, chịu khuất phục.
- Yield: Nhượng bộ, chịu thua.
- Succumb: Khuất phục, không chống cự nổi.
ngoại động từ overbore; overborn; overborne
- đè xuống, nén xuống
- đàn áp, áp bức
- nặng hơn, quan trọng hơn