overbridge
/'ouvə'bridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu vượt, cầu chui: Một cây cầu được xây dựng để một con đường hoặc đường ray vượt lên trên một con đường, đường ray hoặc vật cản khác ở phía dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new overbridge will ease traffic congestion at the railway crossing. (Cây cầu vượt mới sẽ giảm ùn tắc giao thông tại điểm giao cắt đường sắt.)
- Pedestrians should use the overbridge to cross the busy highway safely. (Người đi bộ nên sử dụng cầu chui để băng qua đường cao tốc đông đúc một cách an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Railway overbridge": Cầu vượt đường sắt, thường chỉ cầu cho đường bộ bắc qua đường sắt.
- The city plans to build a railway overbridge to replace the dangerous level crossing. (Thành phố dự định xây một cầu vượt đường sắt để thay thế cho điểm giao cắt ngang mức nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Flyover (n): Cầu vượt (thường dùng cho giao lộ nhiều tầng của đường bộ).
- Footbridge (n): Cầu dành cho người đi bộ (có thể là cầu vượt hoặc cầu bắc ngang).
- Viaduct (n): Cầu cạn, một cây cầu dài gồm nhiều nhịp bắc qua một thung lũng, đường bộ hoặc đường sắt.
Từ đồng nghĩa
- Footbridge (khi chỉ dành cho người đi bộ): cầu cho người đi bộ.
- Pedestrian bridge: cầu dành cho người đi bộ.
Từ trái nghĩa
- Underpass (n): Đường hầm, đường chui (một lối đi bên dưới một con đường hoặc đường ray).
- Subway (n - trong ngữ cảnh này): Đường hầm cho người đi bộ.