overburden
/,ouvə'bə:dn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Bắt làm quá sức, đặt trách nhiệm quá nặng lên ai đó: Hành động yêu cầu hoặc đòi hỏi ai đó làm việc vượt quá khả năng hoặc sức chịu đựng của họ.
- Chất quá nặng, làm cho quá tải: Hành động đặt một khối lượng hoặc trọng lượng quá lớn lên một vật, khiến nó không thể hoạt động bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager tends to overburden his team with tight deadlines. (Người quản lý có xu hướng bắt đội của mình làm việc quá sức với những hạn chót chặt chẽ.)
- Do not overburden the donkey with too many packages. (Đừng chất quá nặng lên con lừa với quá nhiều kiện hàng.)
- The healthcare system is overburdened during the pandemic. (Hệ thống y tế bị quá tải trong đại dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overburdened with debt": bị đè nặng bởi nợ nần.
- Many young people are overburdened with student loans. (Nhiều người trẻ bị đè nặng bởi các khoản vay sinh viên.)
- "to overburden oneself": tự gánh vác quá nhiều, tự làm mình quá tải.
- She overburdened herself by taking on three part-time jobs. (Cô ấy tự làm mình quá tải bằng cách nhận ba công việc bán thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Overburdened (tính từ): ở trạng thái bị quá tải, bị đè nặng.
- an overburdened teacher (một giáo viên bị quá tải công việc)
- Overburdening (danh động từ/động danh từ): hành động làm quá tải.
- The overburdening of the system led to its failure. (Việc làm hệ thống quá tải đã dẫn đến sự sụp đổ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Overload: làm quá tải (thường về trọng lượng hoặc công việc).
- Overwhelm: áp đảo, làm choáng ngợp (thường về cảm xúc hoặc khối lượng công việc).
- Strain: làm căng thẳng, gây sức ép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overburden")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overburden")
ngoại động từ
- bắt làm quá sức
- chất quá nặng