overcareful

/'ouvə'keəful/
Học thuật
Thân thiện
overcareful

She is overcareful when she wraps the fragile vase in layers of bubble wrap.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá cẩn thận, quá thận trọng: Chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người thể hiện sự cẩn thận, thận trọngmức độ thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc hợp , thường dẫn đến sự chậm trễ, do dự hoặc lo lắng không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His overcareful approach to the project caused significant delays. (Cách tiếp cận quá cẩn thận của anh ấy đối với dự án đã gây ra những sự chậm trễ đáng kể.)
    • Don't be overcareful with every single detail; sometimes you need to trust your instincts. (Đừng quá cẩn thận với từng chi tiết nhỏ; đôi khi bạn cần tin vào bản năng của mình.)
    • She is an overcareful driver, which makes long trips with her very slow. ( ấy một tài xế quá thận trọng, điều này khiến những chuyến đi dài cùng ấy trở nên rất chậm chạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overcareful about/of something": quá cẩn thận về điều đó.
    • He is overcareful about his health, avoiding even minimal risks. (Anh ta quá cẩn thận về sức khỏe của mình, tránh cả những rủi ro nhỏ nhất.)
  • "overcareful in doing something": quá cẩn thận khi làm việc .
    • The technician was overcareful in handling the fragile equipment. (Kỹ thuật viên đã quá cẩn thận khi xử lý thiết bị dễ vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcautious (adj): quá thận trọng, quá dè dặt (nghĩa rất gần thường dùng thay thế).
  • Meticulous (adj): tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết (thường mang nghĩa tích cực hơn, không nhất thiết thái quá).
  • Fastidious (adj): kỹ tính, khó tính (nhấn mạnh sự khắt khe, đòi hỏi cao).
Từ đồng nghĩa
  • Excessively careful: cẩn thận quá mức.
  • Unduly cautious: thận trọng một cách không cần thiết.
  • Hypercautious: cực kỳ thận trọng.
Từ trái nghĩa
  • Careless: bất cẩn.
  • Reckless: liều lĩnh.
  • Negligent: cẩu thả, thiếu thận trọng.
overcareful

She is overcareful when she wraps the fragile vase in layers of bubble wrap.

tính từ
  1. quá cẩn thận

Từ tương tự