overcloy
/'ouvə'klɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho phỉ, làm cho ngấy: Hành động cung cấp quá nhiều thứ gì đó (thường là thức ăn, sự xa xỉ hoặc sự chú ý) đến mức khiến người nhận cảm thấy chán ngán, không còn muốn nữa.
- Làm hoàn toàn thỏa mãn (đến mức dư thừa): Đáp ứng một cách quá mức cần thiết, vượt xa mong muốn, dẫn đến cảm giác no nê, thậm chí khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The constant praise from the media began to overcloy the young actor. (Những lời khen ngợi liên tục từ giới truyền thông bắt đầu làm cho phỉ người diễn viên trẻ.)
- She overcloyed her guests with an endless feast. (Cô ấy làm cho ngấy khách của mình bằng một bữa tiệc dài vô tận.)
- The sweetness of the dessert overcloyed his palate. (Vị ngọt của món tráng miệng làm cho phỉ vị giác của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overcloyed with something": bị làm cho phỉ/ngấy bởi cái gì đó.
- He felt overcloyed with luxury and longed for simplicity. (Anh ấy cảm thấy bị làm cho phỉ bởi sự xa xỉ và khao khát sự giản dị.)
Biến thể và từ gần giống
- Cloy (v): làm cho ngấy, làm cho chán (nghĩa cơ bản, ít cực đoan hơn 'overcloy').
- Too much sentiment can cloy the audience. (Quá nhiều tình cảm ủy mị có thể làm cho ngấy khán giả.)
- Satiate (v): làm thỏa mãn, làm no nê (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Surfeit (n/v): sự dư thừa quá mức; cung cấp quá nhiều.
Từ đồng nghĩa
- Sicken with excess: làm cho phát ngán vì quá nhiều.
- Glut: nhồi nhét, cung cấp quá mức.
- Pall on: trở nên nhàm chán, tẻ nhạt đối với (ai đó).
Từ trái nghĩa
- Whet: kích thích, khơi gợi (sự thèm muốn, hứng thú).
- Stimulate: kích thích.
- Deprive: tước đoạt, làm cho thiếu thốn.
ngoại động từ
- làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả mãn