overcloy

/'ouvə'klɔi/
Học thuật
Thân thiện
overcloy

The chef's rich dessert overcloys the diner's palate.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho phỉ, làm cho ngấy: Hành động cung cấp quá nhiều thứ đó (thường thức ăn, sự xa xỉ hoặc sự chú ý) đến mức khiến người nhận cảm thấy chán ngán, không còn muốn nữa.
    • Làm hoàn toàn thỏa mãn (đến mức dư thừa): Đáp ứng một cách quá mức cần thiết, vượt xa mong muốn, dẫn đến cảm giác no nê, thậm chí khó chịu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The constant praise from the media began to overcloy the young actor. (Những lời khen ngợi liên tục từ giới truyền thông bắt đầu làm cho phỉ người diễn viên trẻ.)
    • She overcloyed her guests with an endless feast. ( ấy làm cho ngấy khách của mình bằng một bữa tiệc dài vô tận.)
    • The sweetness of the dessert overcloyed his palate. (Vị ngọt của món tráng miệng làm cho phỉ vị giác của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overcloyed with something": bị làm cho phỉ/ngấy bởi cái đó.
    • He felt overcloyed with luxury and longed for simplicity. (Anh ấy cảm thấy bị làm cho phỉ bởi sự xa xỉ khao khát sự giản dị.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloy (v): làm cho ngấy, làm cho chán (nghĩa cơ bản, ít cực đoan hơn 'overcloy').
    • Too much sentiment can cloy the audience. (Quá nhiều tình cảm ủy mị có thể làm cho ngấy khán giả.)
  • Satiate (v): làm thỏa mãn, làm no nê (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • Surfeit (n/v): sự dư thừa quá mức; cung cấp quá nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Sicken with excess: làm cho phát ngán quá nhiều.
  • Glut: nhồi nhét, cung cấp quá mức.
  • Pall on: trở nên nhàm chán, tẻ nhạt đối với (ai đó).
Từ trái nghĩa
  • Whet: kích thích, khơi gợi (sự thèm muốn, hứng thú).
  • Stimulate: kích thích.
  • Deprive: tước đoạt, làm cho thiếu thốn.
overcloy

The chef's rich dessert overcloys the diner's palate.

ngoại động từ
  1. làm cho phỉ, làm hoàn toàn thoả mãn