overcoating
/'ouvə,koutiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải may áo khoác ngoài: Chỉ loại vải dày, bền, thường được dùng để may áo choàng hoặc áo khoác dài mặc ngoài cùng.
- Lớp phủ bảo vệ thêm: Chỉ một lớp vật liệu (như sơn, vecni) được phủ lên trên bề mặt một vật khác để tăng cường bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This heavy wool overcoating is perfect for winter coats. (Loại vải len dày này dành cho áo khoác ngoài là hoàn hảo cho áo khoác mùa đông.)
- The furniture received a final overcoating of clear varnish. (Đồ nội thất được phủ một lớp vecni trong suốt cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Apply an overcoating": Phủ một lớp bảo vệ lên trên.
- To protect the mural from the weather, the artist applied a special overcoating. (Để bảo vệ bức tranh tường khỏi thời tiết, nghệ sĩ đã phủ một lớp bảo vệ đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Overcoat (n): Áo khoác ngoài dài.
- He wore a long overcoat against the cold. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dài để chống rét.)
Từ đồng nghĩa
- Topcoat (n): Lớp sơn phủ cuối cùng; cũng có thể chỉ áo khoác nhẹ mặc ngoài.
- Protective layer (n): Lớp bảo vệ.
danh từ
- vải may áo khoác ngoài
- lớp sơn phủ ((cũng) overcoat)