overcoating

/'ouvə,koutiɳ/
danh từ
  1. vải may áo khoác ngoài
  2. lớp sơn phủ ((cũng) overcoat)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

overcoating
A painter applies a final overcoating to the wooden fence.