overcoating

/'ouvə,koutiɳ/
Học thuật
Thân thiện
overcoating

A painter applies a final overcoating to the wooden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải may áo khoác ngoài: Chỉ loại vải dày, bền, thường được dùng để may áo choàng hoặc áo khoác dài mặc ngoài cùng.
    • Lớp phủ bảo vệ thêm: Chỉ một lớp vật liệu (như sơn, vecni) được phủ lên trên bề mặt một vật khác để tăng cường bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This heavy wool overcoating is perfect for winter coats. (Loại vải len dày này dành cho áo khoác ngoài hoàn hảo cho áo khoác mùa đông.)
    • The furniture received a final overcoating of clear varnish. (Đồ nội thất được phủ một lớp vecni trong suốt cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apply an overcoating": Phủ một lớp bảo vệ lên trên.
    • To protect the mural from the weather, the artist applied a special overcoating. (Để bảo vệ bức tranh tường khỏi thời tiết, nghệ sĩ đã phủ một lớp bảo vệ đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcoat (n): Áo khoác ngoài dài.
    • He wore a long overcoat against the cold. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác dài để chống rét.)
Từ đồng nghĩa
  • Topcoat (n): Lớp sơn phủ cuối cùng; cũng có thể chỉ áo khoác nhẹ mặc ngoài.
  • Protective layer (n): Lớp bảo vệ.
overcoating

A painter applies a final overcoating to the wooden fence.

danh từ
  1. vải may áo khoác ngoài
  2. lớp sơn phủ ((cũng) overcoat)

Từ đồng nghĩa