overcoat

/'ouvə'kout/
danh từ
  1. áo khoác ngoài
  2. lớp sơn phủ ((cũng) overcoating)
ngoại động từ
  1. phủ thêm một lớp sơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "overcoat"

Từ có nhắc đến "overcoat"

overcoat
A man wears an overcoat while walking in the snow.