overcolour

/'ouvə'kʌlə/
Học thuật
Thân thiện
overcolour

The artist was careful not to overcolour the delicate flower petals.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đánh màu quá đậm: Hành động , vẽ hoặc làm cho một thứ đó màu sắc quá mạnh, quá đậm so với thực tế hoặc so với ý muốn.
    • Phóng đại (chi tiết): Hành động mô tả hoặc trình bày một sự việc, câu chuyện theo cách cường điệu, làm cho có vẻ kịch tính, nghiêm trọng hoặc thú vị hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The artist was careful not to overcolour the sky, keeping it a soft blue. (Người họa sĩ cẩn thận không đánh màu quá đậm cho bầu trời, giữ một màu xanh dịu.)
    • In his report, he tends to overcolour the difficulties to get more support. (Trong báo cáo của mình, anh ta xu hướng phóng đại những khó khăn để nhận được nhiều sự hỗ trợ hơn.)
    • She overcoloured her account of the argument, making it sound like a huge fight. ( ấy đã phóng đại câu chuyện về cuộc tranh cãi, khiến nghe như một trận đánh nhau lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overcolour the facts": thêm thắt/thổi phồng các sự kiện.

    • Politicians sometimes overcolour the facts to win votes. (Các chính trị gia đôi khi thổi phồng sự thật để giành phiếu bầu.)
  • "an overcoloured description": một sự mô tả bị phóng đại/cường điệu hóa.

    • The novel's overcoloured description of the villain made him seem unreal. (Sự mô tả bị cường điệu hóa về nhân vật phản diện trong cuốn tiểu thuyết khiến hắn ta có vẻ không thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcoloured (adj): đã được màu quá đậm; đã được mô tả một cách phóng đại.
    • The overcoloured illustrations distracted from the story. (Những minh họa được màu quá đậm làm phân tán khỏi câu chuyện.)
    • His overcoloured version of events was not believed. (Phiên bản phóng đại về các sự kiện của anh ta đã không được tin.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerate (v): phóng đại, cường điệu hóa.
  • Embroider (v): thêm thắt (chi tiết cho câu chuyện).
  • Overstate (v): phóng đại, nói quá lên.
  • Hyperbolize (v): nói khoa trương, phóng đại.
Từ trái nghĩa
  • Understate (v): nói giảm, nói nhẹ đi.
  • Downplay (v): xem nhẹ, làm cho ít quan trọng.
  • Minimize (v): giảm thiểu tầm quan trọng.
overcolour

The artist was careful not to overcolour the delicate flower petals.

ngoại động từ
  1. đánh màu quá đậm
  2. phóng đại (chi tiết)