overcover

/'ouvə'kʌvə/
Học thuật
Thân thiện
overcover

The gardener uses an overcover to protect the young plants from frost.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Che kín, phủ kín: Hành động bao phủ hoàn toàn một vật đó, thường để che giấu hoặc bảo vệ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The soldiers used branches to overcover their position from enemy aircraft. (Những người lính dùng cành cây để che kín vị trí của họ khỏi máy bay địch.)
    • A thick layer of dust overcovered the old furniture in the attic. (Một lớp bụi dày phủ kín đồ đạc trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc che giấu hoặc không tiết lộ thông tin một cách chủ ý.
    • The report tried to overcover the company's financial mistakes. (Báo cáo đã cố gắng che kín những sai lầm tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Cover (v): che, phủ (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Overlay (v): phủ lên trên, lát lên trên.
  • Conceal (v): che giấu, giấu kín.
Từ đồng nghĩa
  • Blanket: trải phủ kín.
  • Enshroud: bao phủ, che phủ (thường với nghĩa bí ẩn hoặc tang tóc).
  • Cloak: che đậy, ngụy trang.
Lưu ý sử dụng
  • "Overcover" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "cover completely" hoặc các từ đồng nghĩa như "blanket" hay "conceal" thay thế.
  • Từ này nhấn mạnh mức độ bao phủ hoàn toàn, toàn bộ.
overcover

The gardener uses an overcover to protect the young plants from frost.

ngoại động từ
  1. che kín, phủ kín