overcover
/'ouvə'kʌvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Che kín, phủ kín: Hành động bao phủ hoàn toàn một vật gì đó, thường là để che giấu hoặc bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The soldiers used branches to overcover their position from enemy aircraft. (Những người lính dùng cành cây để che kín vị trí của họ khỏi máy bay địch.)
- A thick layer of dust overcovered the old furniture in the attic. (Một lớp bụi dày phủ kín đồ đạc cũ trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc che giấu hoặc không tiết lộ thông tin một cách có chủ ý.
- The report tried to overcover the company's financial mistakes. (Báo cáo đã cố gắng che kín những sai lầm tài chính của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
- Cover (v): che, phủ (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Overlay (v): phủ lên trên, lát lên trên.
- Conceal (v): che giấu, giấu kín.
Từ đồng nghĩa
- Blanket: trải phủ kín.
- Enshroud: bao phủ, che phủ (thường với nghĩa bí ẩn hoặc tang tóc).
- Cloak: che đậy, ngụy trang.
Lưu ý sử dụng
- "Overcover" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng "cover completely" hoặc các từ đồng nghĩa như "blanket" hay "conceal" thay thế.
- Từ này nhấn mạnh mức độ bao phủ hoàn toàn, toàn bộ.
ngoại động từ
- che kín, phủ kín