overcrowd

/'ouvə'kraud/
Học thuật
Thân thiện
overcrowd

The students overcrowded the cafeteria.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm cho quá đông, nhồi nhét quá nhiều người/vật vào một không gian: Hành động khiến cho một khu vực hoặc phương tiện chứa nhiều người hoặc vật hơn mức cho phép hoặc mức thoải mái, dẫn đến tình trạng chật chội, thiếu không gian.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The city's main square is often overcrowded during festivals. (Quảng trường chính của thành phố thường bị làm cho quá đông đúc trong các lễ hội.)
    • Please do not overcrowd the elevator. (Làm ơn đừng nhồi nhét quá đông người vào thang máy.)
    • The school buses are dangerously overcrowded. (Các xe buýt trường học bị nhồi nhét quá đông một cách nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùngdạng bị động (be overcrowded): Mô tả tình trạng của một địa điểm hoặc vật chứa.
    • The prison is severely overcrowded. (Nhà tù bị quá tải nghiêm trọng.)
    • Many refugee camps are dangerously overcrowded. (Nhiều trại tị nạn bị quá đông một cách nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Overcrowding (danh từ): Tình trạng quá đông đúc, quá tải.
    • Overcrowding in cities is a major problem. (Tình trạng quá đông đúccác thành phố một vấn đề lớn.)
  • Crowded (tính từ): Đông đúc.
    • a crowded market (một khu chợ đông đúc)
Từ đồng nghĩa
  • Pack in/into: Nhồi nhét, lèn chặt vào.
  • Overfill: Làm đầy tràn, làm quá tải.
  • Jam: Ùn tắc, chèn ép (thường cho đám đông hoặc giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ riêng biệt phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "overcrowd").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "overcrowd").

overcrowd

The students overcrowded the cafeteria.

ngoại động từ
  1. kéo vào quá đông, dồn vào quá đông