overcrust

/'ouvə'krʌst/
Học thuật
Thân thiện
overcrust

The baker applies an overcrust to the fresh loaf.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Phủ kín, đóng kín (bằng một lớp vỏ hoặc lớp phủ): Hành động bao phủ hoàn toàn một bề mặt bằng một lớp vỏ cứng hoặc lớp phủ dày.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The cold weather will overcrust the pond with ice. (Thời tiết lạnh sẽ phủ kín mặt ao bằng một lớp băng.)
    • Lava from the volcano overcrusted the entire village. (Dung nham từ núi lửa đã đóng kín toàn bộ ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overcrusted with": bị phủ kín bởi.
    • The old bread was overcrusted with mold. (Ổ bánh mì đã bị phủ kín bởi nấm mốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Crust (n): lớp vỏ, lớp ngoài cứng.
    • The crust of the bread is crispy. (Lớp vỏ bánh mì rất giòn.)
  • Crust (v): phủ thành một lớp vỏ cứng.
    • The mud will crust over in the sun. (Bùn sẽ đóng thành một lớp vỏ cứng dưới ánh nắng mặt trời.)
  • Encrust (v): khảm, dát, phủ kín (thường bằng vật liệu quý hoặc cứng).
    • The crown was encrusted with jewels. (Vương miện được dát kín bằng châu báu.)
Từ đồng nghĩa
  • Cover completely: phủ kín hoàn toàn.
  • Encase: bọc kín, bao bọc.
  • Envelop: bao phủ, bọc kín.
Lưu ý
  • "Overcrust" một từ tương đối hiếm gặp. Trong nhiều ngữ cảnh, các từ như cover, coat, hoặc encrust có thể được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
overcrust

The baker applies an overcrust to the fresh loaf.

ngoại động từ
  1. phủ kín, đóng kín (vảy...)