overcunning

/'ouvə'kʌniɳ/
Học thuật
Thân thiện
overcunning

The salesman's overcunning eventually made all his customers distrust him.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc quá thông minh, xảo quyệt một cách thái quá, thường dẫn đến hậu quả tiêu cực hoặc bị người khác phát hiện, không ưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His overcunning eventually led to his downfall when his schemes were exposed. (Sự quá quỷ quyệt của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sụp đổ khi những âm mưu của anh ta bị phơi bày.)
    • The trader's overcunning made customers distrust him. (Sự quá láu của người buôn bán khiến khách hàng không tin tưởng anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a display of overcunning": một màn thể hiện sự quá ranh ma.
    • His plan was a clear display of overcunning that fooled no one. (Kế hoạch của hắn một màn thể hiện rõ ràng sự quá ranh ma chẳng lừa được ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Cunning (adj/n): ranh ma, xảo quyệt.
    • He is known for his cunning in negotiations. (Anh ta nổi tiếng sự xảo quyệt trong các cuộc đàm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessive cleverness: sự thông minh quá mức (mang nghĩa tiêu cực).
  • Overly shrewd: quá sắc sảo, quá tinh khôn.
Từ trái nghĩa
  • Naivety: sự ngây thơ.
  • Guilelessness: sự chất phác, không gian xảo.
overcunning

The salesman's overcunning eventually made all his customers distrust him.

danh từ
  1. sự quá ranh ma, sự quá quỷ quyệt, sự quá láu