overdose

/'ouvədous/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Liều dùng quá mức, quá liều: Chỉ việc dùng một lượng thuốc, hóa chất hoặc chất nào đó vượt quá liều lượng an toàn hoặc được khuyến cáo, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng hoặc tử vong.
  2. Ngoại động từ:

    • Cho dùng quá liều, dùng quá liều: Hành động cung cấp hoặc tự sử dụng một chất với liều lượng vượt quá mức an toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He died from a drug overdose. (Anh ấy chết dùng thuốc quá liều.)
    • An overdose of this medicine can be dangerous. (Việc dùng quá liều loại thuốc này có thể nguy hiểm.)
  • Ngoại động từ:

    • She accidentally overdosed on painkillers. ( ấy vô tình dùng quá liều thuốc giảm đau.)
    • The patient was overdosed with anesthesia. (Bệnh nhân đã được cho dùng quá liều thuốc gây mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overdose on something": dùng quá liều một chất đó (thường thuốc hoặc ma túy).

    • He overdosed on heroin. (Anh ta dùng quá liều heroin.)
  • "fatal overdose": quá liều gây tử vong.

    • The coroner confirmed it was a fatal overdose. (Nhân viên pháp y xác nhận đó một ca quá liều gây tử vong.)
Biến thể từ gần giống
  • Overdosing (danh động từ/động từ tiếp diễn): hành động dùng quá liều.
    • Overdosing is a major risk of substance abuse. (Hành động dùng quá liều một rủi ro lớn của việc lạm dụng chất gây nghiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Overconsumption (sự tiêu thụ quá mức), toxic dose (liều độc).
  • Động từ: Overindulge in (lạm dụng quá mức), take too much (dùng quá nhiều).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Cấu trúc thường gặp "overdose on + chất").

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "overdose". Tuy nhiên, có thể dùng theo nghĩa ẩn dụ một cách không chính thức:
    • I think I overdosed on chocolate last night. (Tôi nghĩ tối qua tôi đã "dùng quá liều" --la rồi.) - (Nghĩa bóng: ăn quá nhiều).
danh từ
  1. liều quá mức
ngoại động từ
  1. cho quá liều