overdraft

/'ouvədrɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
overdraft

A customer receives a letter from the bank about an overdraft on their account.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng): Hành động rút hoặc chi tiêu nhiều hơn số tiền hiện trong tài khoản ngân hàng, dẫn đến số dư âm.
    • Khoản tiền vay ngắn hạn từ ngân hàng: Khoản tiền ngân hàng cho phép khách hàng chi tiêu vượt quá số dư tài khoản, thường đi kèm với lãi suất hoặc phí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I accidentally went into an overdraft because I forgot about a large bill. (Tôi vô tình rơi vào tình trạng thấu chi quên mất một hóa đơn lớn.)
    • The bank charges a high fee for an unauthorized overdraft. (Ngân hàng tính phí cao cho việc thấu chi không được cho phép.)
    • He arranged an overdraft facility with his bank to manage cash flow. (Anh ấy đã sắp xếp một hạn mức thấu chi với ngân hàng để quản lý dòng tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go into overdraft" / "to be in overdraft": Rơi vào tình trạng thấu chi, số dư âm trong tài khoản.
    • My account is in overdraft until my salary is paid. (Tài khoản của tôi đangtrạng thái thấu chi cho đến khi lương được chuyển.)
  • "overdraft limit" / "overdraft facility": Hạn mức thấu chi được ngân hàng chấp thuận trước.
    • She has an overdraft limit of $1,000 on her current account. ( ấy hạn mức thấu chi 1.000 đô la trên tài khoản vãng lai.)
Biến thể từ gần giống
  • To overdraw (động từ): Rút quá số tiền gửi, làm cho tài khoản bị thấu chi.
    • Be careful not to overdraw your account. (Hãy cẩn thận đừng để rút quá số tiền trong tài khoản.)
Từ đồng nghĩa
  • Negative balance: Số dư âm.
  • Credit line (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Hạn mức tín dụng (có thể bao gồm thấu chi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'overdraft')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'overdraft')

overdraft

A customer receives a letter from the bank about an overdraft on their account.

danh từ
  1. sự rút quá số tiền gửi (ngân hàng)