overeagerness
/'ouvər'i:gənis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính quá khao khát, tính quá hăm hở, tính quá háo hức: Trạng thái hoặc phẩm chất thể hiện sự nhiệt tình, mong muốn hoặc nỗ lực quá mức, thường đến mức thiếu kiên nhẫn, thiếu suy xét hoặc gây ra hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His overeagerness to please his new boss made him seem insincere. (Tính quá háo hức muốn làm hài lòng sếp mới của anh ấy khiến anh trông có vẻ không chân thành.)
- The team's overeagerness led to several careless mistakes in the first half of the game. (Tính quá hăm hở của đội đã dẫn đến một số sai lầm bất cẩn trong hiệp một của trận đấu.)
- She regretted her overeagerness to answer, as she had misunderstood the question. (Cô ấy hối hận vì tính quá khao khát trả lời của mình, vì cô đã hiểu sai câu hỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A display of overeagerness": một biểu hiện của sự quá háo hức.
- During the interview, he tried to hide any display of overeagerness. (Trong buổi phỏng vấn, anh ấy cố gắng che giấu mọi biểu hiện của sự quá háo hức.)
"To mistake overeagerness for enthusiasm": nhầm lẫn sự quá hăm hở với lòng nhiệt tình.
- The manager mistook the intern's overeagerness for genuine enthusiasm. (Người quản lý đã nhầm lẫn sự quá hăm hở của thực tập sinh với lòng nhiệt tình thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
Overeager (tính từ): quá khao khát, quá hăm hở, quá háo hức.
- An overeager salesperson can scare away customers. (Một nhân viên bán hàng quá hăm hở có thể khiến khách hàng sợ hãi bỏ đi.)
Eagerness (danh từ): sự khao khát, sự hăm hở, sự háo hức (mức độ bình thường, tích cực).
- We appreciate your eagerness to learn. (Chúng tôi đánh giá cao sự háo hức học hỏi của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Overzealousness: sự quá sốt sắng, quá hăng hái (có thể mang nghĩa tiêu cực).
- Impatience: sự thiếu kiên nhẫn (một khía cạnh thường thấy của 'overeagerness').
Từ trái nghĩa
- Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Reluctance: sự miễn cưỡng, sự do dự.
- Composure: sự điềm tĩnh, sự bình tĩnh.
danh từ
- tính quá khao khát, tính quá hăm hở, tính quá háo hức