overearnest
/'ouvər'ə:nist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá hăng hái, quá sốt sắng: Chỉ trạng thái hoặc thái độ nhiệt tình, nghiêm túc một cách thái quá, đến mức có thể gây khó chịu hoặc mất tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His overearnest manner during the meeting made everyone feel tense. (Thái độ quá sốt sắng của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.)
- She gave an overearnest apology that seemed insincere. (Cô ấy đưa ra một lời xin lỗi quá hăng hái đến mức có vẻ không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overearnest about something": quá hăng hái/nghiêm túc về điều gì đó.
- He is overearnest about every minor detail in the project. (Anh ta quá hăng hái về từng chi tiết nhỏ trong dự án.)
"with overearnest intensity": với cường độ/quyết tâm quá mức.
- She pursued her goals with an overearnest intensity that worried her friends. (Cô ấy theo đuổi mục tiêu với một cường độ quá hăng hái khiến bạn bè lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
Earnest (tính từ): nghiêm túc, chân thành, sốt sắng (không có nghĩa tiêu cực của sự thái quá).
- He made an earnest promise to help. (Anh ấy đã hứa một cách chân thành sẽ giúp đỡ.)
Overzealous (tính từ): quá cuồng tín, quá nhiệt tình (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- The overzealous fan waited outside the hotel all night. (Người hâm mộ quá cuồng nhiệt đã đợi bên ngoài khách sạn cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Overly serious: quá nghiêm trọng, quá nghiêm túc.
- Too fervent: quá nhiệt thành, quá hăng hái.
Từ trái nghĩa
- Nonchalant: thờ ơ, lãnh đạm.
- Casual: thoải mái, không chính thức.
- Half-hearted: hờ hững, không nhiệt tình.
tính từ
- quá hăng hái, quá sốt sắng