overearnest

/'ouvər'ə:nist/
Học thuật
Thân thiện
overearnest

A student gives an overearnest presentation to the class.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá hăng hái, quá sốt sắng: Chỉ trạng thái hoặc thái độ nhiệt tình, nghiêm túc một cách thái quá, đến mức có thể gây khó chịu hoặc mất tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His overearnest manner during the meeting made everyone feel tense. (Thái độ quá sốt sắng của anh ấy trong cuộc họp khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.)
    • She gave an overearnest apology that seemed insincere. ( ấy đưa ra một lời xin lỗi quá hăng hái đến mức có vẻ không chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overearnest about something": quá hăng hái/nghiêm túc về điều đó.

    • He is overearnest about every minor detail in the project. (Anh ta quá hăng hái về từng chi tiết nhỏ trong dự án.)
  • "with overearnest intensity": với cường độ/quyết tâm quá mức.

    • She pursued her goals with an overearnest intensity that worried her friends. ( ấy theo đuổi mục tiêu với một cường độ quá hăng hái khiến bạn bè lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Earnest (tính từ): nghiêm túc, chân thành, sốt sắng (không có nghĩa tiêu cực của sự thái quá).

    • He made an earnest promise to help. (Anh ấy đã hứa một cách chân thành sẽ giúp đỡ.)
  • Overzealous (tính từ): quá cuồng tín, quá nhiệt tình (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • The overzealous fan waited outside the hotel all night. (Người hâm mộ quá cuồng nhiệt đã đợi bên ngoài khách sạn cả đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Overly serious: quá nghiêm trọng, quá nghiêm túc.
  • Too fervent: quá nhiệt thành, quá hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Nonchalant: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Casual: thoải mái, không chính thức.
  • Half-hearted: hờ hững, không nhiệt tình.
overearnest

A student gives an overearnest presentation to the class.

tính từ
  1. quá hăng hái, quá sốt sắng