overeaten

/'ouvər'i:t/
Học thuật
Thân thiện
overeaten

He feels unwell because he has overeaten at the party.

Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ phân từ):
    • Ăn quá nhiều, ăn quá mức: Chỉ hành động đã ăn một lượng thức ăn nhiều hơn mức cần thiết hoặc khỏe mạnh, thường dẫn đến cảm giác khó chịu.
dụ sử dụng
  • Động từ (dùng trong các thì hoàn thành hoặc bị động):
    • I feel sick because I have overeaten. (Tôi cảm thấy buồn nôn đã ăn quá nhiều.)
    • She regretted having overeaten at the buffet. ( ấy hối hận đã ăn quá đàbữa tiệc buffet.)
    • A sense of discomfort is common when one has overeaten. (Cảm giác khó chịu phổ biến khi một người đã ăn quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như tính từ (từ phân từ): "overeat" có thể được dùng như một tính từ không đứng riêng lẻ trong cụm từ mô tả trạng thái.
    • He had an overeaten look about him. (Anh ta có vẻ ngoài của một người vừa ăn quá no.)
  • Trong ngữ cảnh y tế hoặc tâm lý: Thường xuất hiện khi thảo luận về các rối loạn ăn uống hoặc thói quen ăn uống không lành mạnh.
    • The study focused on the impulses that lead people to overeat. (Nghiên cứu tập trung vào các xung động khiến mọi người ăn quá mức.)
Biến thể từ gần giống
  • Overate (động từ, dạng quá khứ đơn của "overeat"): đã ăn quá nhiều.
    • Yesterday, I overate at dinner. (Hôm qua, tôi đã ăn quá nhiều trong bữa tối.)
  • Overeating (danh động từ/ danh từ): hành động ăn quá nhiều.
    • Overeating can lead to health problems. (Việc ăn uống quá độ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
  • Binge eat (cụm động từ): ăn uống vô độ, ăn một lượng rất lớn trong thời gian ngắn (thường ý nghĩa mạnh hơn "overeat").
Từ đồng nghĩa
  • To gorge (oneself): ăn ngấu nghiến, ăn tham.
  • To stuff (oneself): ăn nhồi nhét, ăn no căng bụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overeat không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "overeat" hoặc các cụm từ đồng nghĩa.
Thành ngữ liên quan
  • To make a pig of oneself: (thành ngữ, thân mật) ăn uống tham lam, ăn như heo.
    • I really made a pig of myself at the party last night. (Tối qua tôi đã ăn uống thật tham lam ở bữa tiệc.)
overeaten

He feels unwell because he has overeaten at the party.

nội động từ overate; overeaten
  1. ăn quá nhiều, ăn quá mức