overestimation

overestimation

The team's overestimation of their budget led to a shortfall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đánh giá quá cao: "overestimation" chỉ hành động hoặc kết quả của việc ước tính, đánh giá một giá trị, số lượng, hoặc khả năng cao hơn so với thực tế.
    • Sự định giá quá cao: Trong bối cảnh tài chính hoặc thẩm định, "overestimation" có nghĩa việc đưa ra một mức giá hoặc giá trị cao hơn giá trị thực tế.
dụ sử dụng
  • (Việc đánh giá quá cao ngân sách của dự án đã dẫn đến sự thiếu hụt quỹ.)
  • (Việc ấy đánh giá quá cao khả năng của bản thân đã khiến ấy trượt kỳ thi.)
  • (Việc định giá quá cao tài sản của công ty một lỗi kế toán nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systematic overestimation": sự đánh giá quá cao hệ thống, thường xảy ra trong các mô hình dự báo.
    • Economists warned about the systematic overestimation of economic growth. (Các nhà kinh tế đã cảnh báo về sự đánh giá quá cao hệ thống đối với tăng trưởng kinh tế.)
  • "overestimation of risk": đánh giá quá cao rủi ro, dẫn đến quyết định thận trọng không cần thiết.
    • The overestimation of risk prevented the company from investing in new technology. (Việc đánh giá quá cao rủi ro đã ngăn công ty đầu vào công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Overestimate (động từ): đánh giá quá cao.
    • He tends to overestimate his skills in public speaking. (Anh ấy xu hướng đánh giá quá cao kỹ năng nói trước công chúng của mình.)
  • Overestimated (tính từ): bị đánh giá quá cao.
    • The overestimated value of the painting was corrected after a professional appraisal. (Giá trị bị đánh giá quá cao của bức tranh đã được sửa lại sau khi thẩm định chuyên nghiệp.)
  • Underestimation (danh từ): sự đánh giá thấp (trái nghĩa).
    • Underestimation of costs can be as dangerous as overestimation. (Việc đánh giá thấp chi phí có thể nguy hiểm không kém việc đánh giá quá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Overvaluation: sự định giá quá cao (thường dùng trong tài chính).
  • Overstatement: sự phóng đại, nói quá.
  • Exaggeration: sự cường điệu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "overestimation".
Thành ngữ liên quan
  • "to bite off more than one can chew": đánh giá quá cao khả năng của bản thân, dẫn đến thất bại.
    • He bit off more than he could chew by taking on three projects at once, a classic case of overestimation. (Anh ấy đã ôm đồm quá nhiều việc khi nhận ba dự án cùng lúc, một trường hợp điển hình của sự đánh giá quá cao.)