overexcite

/'ouvərik'sait/
Học thuật
Thân thiện
overexcite

The puppy's new toy overexcites him.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Kích thích quá mức, khích động quá độ: Hành động làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên quá phấn khích, quá kích động, vượt quá mức độ bình thường hoặc lành mạnh, thường dẫn đến những phản ứng tiêu cực như mất kiểm soát, kiệt sức hoặc căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Too much sugar can overexcite young children. (Quá nhiều đường có thể kích thích quá mức trẻ nhỏ.)
    • The thrilling movie plot overexcited his imagination. (Cốt truyện ly kỳ của bộ phim đã kích thích quá mức trí tưởng tượng của anh ấy.)
    • Try not to overexcite the dog before the vet visit. (Cố gắng đừng làm con chó phấn khích quá trước khi đi khám bác sĩ thú y.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động (be overexcited): Ở trạng thái bị kích thích quá mức.
    • The crowd was overexcited by the performer's antics. (Đám đông bị kích động quá độ bởi những trò hề của người biểu diễn.)
  • Dùng trong ngữ cảnh tâm lý/giáo dục: Thường được dùng để mô tả trạng thái không mong muốn, cần được làm dịu lại.
    • An overexcited nervous system can lead to anxiety. (Một hệ thần kinh bị kích thích quá mức có thể dẫn đến lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Overexcitement (Danh từ): Sự kích thích/quá khích quá mức.
    • The overexcitement of the fans caused a security concern. (Sự quá khích của người hâm mộ đã gây ra mối lo ngại về an ninh.)
  • Overexcited (Tính từ): Ở trạng thái bị kích thích quá mức.
    • The overexcited puppy wouldn't stop jumping. (Chú chó con bị kích thích quá mức cứ nhảy liên tục không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Overstimulate: Kích thích quá mức (nhấn mạnh đến yếu tố tác động từ bên ngoài).
  • Agitate: Kích động, làm náo loạn (có thể mang nghĩa mạnh hơn).
  • Work up: Làm cho ai đó trở nên rất phấn khích hoặc tức giận (thân mật, thường dùng trong cụm "work someone up").
Từ trái nghĩa
  • Calm (down): Làm dịu, trấn tĩnh.
  • Soothe: Xoa dịu, làm cho bớt căng thẳng.
  • Subdue: Kìm hãm, làm dịu đi.
overexcite

The puppy's new toy overexcites him.

ngoại động từ
  1. khích động quá độ, kích thích quá mức