overexposure
/'ouvəriks'pouʤə/
Học thuậtThân thiện
A photographer checks the camera settings to avoid overexposure in the bright sunlight.
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Nhiếp ảnh) Sự phơi sáng quá mức: Hành động để phim ảnh hoặc cảm biến máy ảnh tiếp xúc với ánh sáng quá nhiều hoặc trong thời gian quá lâu, dẫn đến hình ảnh bị quá sáng, mất chi tiết.
- Sự tiếp xúc quá mức: Hành động hoặc tình trạng một người hoặc một thứ gì đó bị tiếp xúc quá nhiều với một yếu tố, trải nghiệm, hoặc ảnh hưởng nào đó, thường dẫn đến tác động tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nhiếp ảnh):
- The photo was ruined due to overexposure. (Bức ảnh bị hỏng do phơi sáng quá mức.)
- To avoid overexposure, use a faster shutter speed. (Để tránh phơi sáng quá mức, hãy sử dụng tốc độ màn trập nhanh hơn.)
Danh từ (Tiếp xúc quá mức):
- Overexposure to the sun can cause skin damage. (Tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời có thể gây tổn thương da.)
- The artist suffered from overexposure in the media. (Nghệ sĩ đó chịu sự tiếp xúc quá mức từ giới truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Risk of overexposure": Nguy cơ bị tiếp xúc/quá sáng quá mức.
- Investors are concerned about the risk of overexposure to a single market. (Các nhà đầu tư lo ngại về nguy cơ tiếp xúc quá mức với một thị trường duy nhất.)
"To lead to overexposure": Dẫn đến sự quá mức.
- Constant advertising can lead to brand overexposure. (Quảng cáo liên tục có thể dẫn đến sự tiếp xúc quá mức với thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
Overexpose (Động từ): Phơi sáng quá mức; để tiếp xúc quá mức.
- Be careful not to overexpose the film. (Hãy cẩn thận đừng để phim bị phơi sáng quá mức.)
Exposure (Danh từ): Sự phơi sáng; sự tiếp xúc, phơi nhiễm.
- Underexposure (Danh từ): Sự phơi sáng thiếu, ngược lại với "overexposure".
Từ đồng nghĩa
- (Trong nhiếp ảnh): Sự cháy sáng, sự quá sáng.
- (Tiếp xúc quá mức): Sự phơi nhiễm quá độ, sự dư thừa tiếp xúc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
A photographer checks the camera settings to avoid overexposure in the bright sunlight.
danh từ
- (nhiếp ảnh) sự phơi quá lâu