overfilm

/'ouvə'film/
Học thuật
Thân thiện
overfilm

A gardener uses a fine net to overfilm the strawberry patch.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ kín (một thứ đó) bằng một lớp màng mỏng: Hành động bao phủ một bề mặt hoặc vật thể bằng một lớp vật liệu mỏng, thường một loại nhựa hoặc chất liệu tương tự, giống như một lớp phim.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The manufacturer will overfilm the product packaging to protect it from moisture. (Nhà sản xuất sẽ phủ một lớp màng mỏng lên bao bì sản phẩm để bảo vệ khỏi độ ẩm.)
    • To preserve the document, they decided to overfilm it with a clear plastic sheet. (Để bảo quản tài liệu, họ quyết định phủ kín bằng một tấm nhựa trong suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overfilmed": được phủ kín bằng một lớp màng.
    • The old photograph was carefully overfilmed to prevent further damage. (Bức ảnh đã được phủ kín cẩn thận bằng một lớp màng để ngăn ngừa hư hại thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Film (n): màng mỏng, phim.
  • Film (v): phủ màng, quay phim.
  • Lamination (n): sự ép nhựa, sự bọc màng (một quy trình tương tự nhưng thường dày cứng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Laminate: ép nhựa, bọc màng.
  • Coat: phủ một lớp.
  • Cover: bao phủ.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này khá chuyên ngành, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về đóng gói, bảo quản hoặc sản xuất. không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
overfilm

A gardener uses a fine net to overfilm the strawberry patch.

ngoại động từ
  1. phủ kín