overfish
/'ouvə'fiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đánh bắt quá mức, khai thác cạn kiệt nguồn cá: Hành động đánh bắt cá với cường độ hoặc số lượng vượt quá khả năng phục hồi tự nhiên của quần thể cá, dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng hoặc cạn kiệt nguồn lợi thủy sản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- If we continue to overfish these waters, there will be no fish left for future generations. (Nếu chúng ta tiếp tục đánh bắt quá mức ở vùng biển này, sẽ không còn cá cho các thế hệ tương lai.)
- The government has imposed strict quotas to prevent fishermen from overfishing the tuna population. (Chính phủ đã áp đặt hạn ngạch nghiêm ngặt để ngăn ngư dân khai thác cạn kiệt quần thể cá ngừ.)
- This species has been overfished for decades and is now endangered. (Loài này đã bị đánh bắt quá mức trong nhiều thập kỷ và hiện đang có nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: "to be overfished" (bị đánh bắt quá mức/cạn kiệt) thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một khu vực hoặc một loài cá cụ thể.
- The North Sea cod stocks are severely overfished. (Trữ lượng cá tuyết ở Biển Bắc đã bị khai thác cạn kiệt nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overfishing (danh từ): Sự đánh bắt quá mức.
- Overfishing is a major threat to marine biodiversity. (Việc đánh bắt quá mức là mối đe dọa lớn đối với đa dạng sinh học biển.)
Từ đồng nghĩa
- Deplete (fish stocks): Làm cạn kiệt (trữ lượng cá).
- Exploit excessively: Khai thác quá mức.
Từ trái nghĩa
- Fish sustainably: Đánh bắt bền vững.
- Conserve (fish stocks): Bảo tồn (trữ lượng cá).
động từ
- đánh hết cá, đánh cạn cá (ở một khúc sông...)