overflap
/'ouvəflæp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy bọc (tranh, ảnh, tài liệu): Một tờ giấy hoặc vật liệu mỏng được gắn hoặc đặt lên trên một phần của bức tranh, tấm ảnh hoặc trang sách, thường có thể lật lên để xem nội dung bên dưới. Nó thường được dùng để bảo vệ hoặc che một phần thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The illustration in the book has an overflap that reveals a hidden picture. (Bức minh họa trong sách có một lớp giấy bọc có thể lật lên để lộ ra một bức tranh ẩn.)
- Please lift the overflap to read the caption underneath. (Hãy lật miếng giấy bọc lên để đọc chú thích bên dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an overflap": có kèm theo một lớp giấy bọc.
- The map was printed with an overflap showing additional details. (Tấm bản đồ được in kèm một lớp giấy bọc thể hiện các chi tiết bổ sung.)
Biến thể và từ gần giống
- Flap (n): nắp gập, mảnh vật liệu có thể gấp lại hoặc lật lên. (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho túi, phong bì, hộp...)
- Overlay (n): lớp phủ, thường là trong suốt hoặc mờ, được đặt lên trên một bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- Cover flap: nắp bìa gập.
- Protective sheet: tờ giấy bảo vệ.
Lưu ý
- Từ "overflap" này khá chuyên ngành và ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Trong nhiều ngữ cảnh, người ta thường dùng từ "flap" đơn giản hơn. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến đóng sách, in ấn minh họa, hoặc thiết kế đồ họa.
danh từ
- giấy bọc (tranh...)