overflight
/'ouvəflait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bay qua, sự bay trên: Hành động của một máy bay bay qua một khu vực hoặc vùng lãnh thổ cụ thể, đặc biệt là vùng trời của một quốc gia khác.
- Chuyến bay do thám: Một chuyến bay được thực hiện với mục đích quan sát, giám sát hoặc thu thập thông tin về một khu vực bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government protested the unauthorized overflight of its territory. (Chính phủ phản đối việc bay qua lãnh thổ trái phép của họ.)
- The reconnaissance mission involved a high-altitude overflight of the border region. (Nhiệm vụ trinh sát bao gồm một chuyến bay ở độ cao lớn qua vùng biên giới.)
- They requested permission for a scientific overflight to study the glacier. (Họ đã xin phép thực hiện một chuyến bay khoa học để nghiên cứu sông băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct an overflight": thực hiện một chuyến bay qua.
- The military conducted a routine overflight to monitor shipping activity. (Quân đội đã thực hiện một chuyến bay thường lệ để giám sát hoạt động tàu bè.)
"unauthorized/illegal overflight": việc bay qua trái phép/bất hợp pháp.
- The incident was classified as an illegal overflight and a violation of sovereignty. (Sự việc được phân loại là một chuyến bay bất hợp pháp và vi phạm chủ quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Overfly (Động từ): bay qua, bay trên.
- The plane will overfly the capital before landing. (Máy bay sẽ bay qua thủ đô trước khi hạ cánh.)
Từ đồng nghĩa
- Aerial passage: sự đi qua trên không.
- Flight over: chuyến bay qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "overflight" vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "to overfly").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "overflight").
danh từ
- sự bay trên vùng trời nước khác (để do thám)