overfulfill
/'ouvəful'fil/ Cách viết khác : (overfulfill) /'ouvəful'fil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hoàn thành vượt mức: Chỉ hành động hoàn thành một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc chỉ tiêu với kết quả cao hơn mức yêu cầu hoặc dự kiến ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The factory workers overfulfilled their production quota by 15%. (Các công nhân nhà máy đã hoàn thành vượt mức hạn ngạch sản xuất của họ 15%.)
- She consistently overfulfills her sales targets. (Cô ấy liên tục hoàn thành vượt mức các chỉ tiêu bán hàng của mình.)
- Our team is motivated to overfulfill the project goals. (Nhóm chúng tôi có động lực để hoàn thành vượt mức các mục tiêu dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overfulfill a plan": hoàn thành vượt mức kế hoạch.
- The department was praised for overfulfilling the annual plan. (Phòng ban đã được khen ngợi vì hoàn thành vượt mức kế hoạch năm.)
- "to overfulfill an obligation": hoàn thành vượt mức nghĩa vụ.
- He believes in overfulfilling his obligations to clients. (Anh ấy tin vào việc hoàn thành vượt mức nghĩa vụ của mình với khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Overfulfillment (danh từ): sự hoàn thành vượt mức.
- The overfulfillment of the contract was a pleasant surprise. (Việc hoàn thành vượt mức hợp đồng là một bất ngờ thú vị.)
- Overachieve (động từ): đạt thành tích vượt trên mong đợi (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong học tập, công việc).
- Exceed (động từ): vượt quá (một giới hạn, mức độ nào đó).
Từ đồng nghĩa
- Exceed the target: vượt mục tiêu.
- Surpass the quota: vượt hạn ngạch.
- Outperform expectations: thực hiện tốt hơn kỳ vọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "overfulfill").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "overfulfill").
ngoại động từ
- hoàn thành vượt mức