overgovernment
/'ouvə'gʌvənmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cai trị quá chặt tay, sự quản lý quá mức: Chỉ tình trạng chính phủ hoặc nhà nước can thiệp quá sâu, quá nhiều và quá chi tiết vào đời sống xã hội, kinh tế và cá nhân, vượt quá mức cần thiết, dẫn đến hạn chế quyền tự do và sự phát triển tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Citizens protested against the overgovernment that controlled every aspect of their lives. (Người dân biểu tình chống lại sự cai trị quá chặt tay đã kiểm soát mọi khía cạnh cuộc sống của họ.)
- The economic stagnation was blamed on bureaucratic overgovernment. (Sự trì trệ kinh tế bị đổ lỗi cho tình trạng quản lý quá mức của bộ máy hành chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lead to overgovernment": dẫn đến sự cai trị quá mức.
- Excessive fear of risks can lead to overgovernment. (Nỗi sợ rủi ro thái quá có thể dẫn đến sự quản lý quá mức.)
- "a critique of overgovernment": một lời chỉ trích về sự can thiệp quá mức của chính phủ.
- His book is a powerful critique of overgovernment in modern societies. (Cuốn sách của ông ấy là một lời chỉ trích mạnh mẽ về sự can thiệp quá mức của chính phủ trong các xã hội hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Overgovern (động từ): cai trị/quản lý quá mức.
- The tendency to overgovern stifles innovation. (Xu hướng quản lý quá mức bóp nghẹt sự đổi mới.)
- Big Government (danh từ, cụm từ liên quan): Chính phủ lớn, thường mang hàm ý chỉ một chính phủ can thiệp sâu rộng, đôi khi bị coi là quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Excessive regulation: quy định thái quá.
- Micromanagement (by the state): sự quản lý vi mô (của nhà nước).
Từ trái nghĩa
- Laissez-faire: chính sách tự do kinh doanh, không can thiệp.
- Limited government: chính phủ hạn chế (quyền lực và phạm vi can thiệp).
Thành ngữ liên quan
- "Nanny state": Nhà nước bảo mẫu - một thành ngữ chỉ chính phủ can thiệp quá mức vào đời sống cá nhân với ý định bảo vệ hoặc kiểm soát, tương tự như khái niệm "overgovernment".
- Critics accused the administration of creating a nanny state through overgovernment. (Các nhà phê bình cáo buộc chính quyền tạo ra một nhà nước bảo mẫu thông qua sự cai trị quá chặt tay.)
danh từ
- sự cai trị quá chặt tay