overground

/'ouvəgraund/
Học thuật
Thân thiện
overground

The new train line runs overground through the city park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trên mặt đất: Chỉ các phương tiện, hệ thống hoặc cấu trúc được xây dựng, hoạt động hoặc di chuyểntrên mặt đất, trái ngược với dưới lòng đất (underground).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The overground railway is much cheaper to build than a subway. (Đường sắt trên mặt đất rẻ hơn nhiều so với việc xây dựng tàu điện ngầm.)
    • We took the overground train to avoid the crowded tunnels. (Chúng tôi đi tàu trên mặt đất để tránh các đường hầm đông đúc.)
    • The city's overground transport network includes buses and trams. (Mạng lưới giao thông trên mặt đất của thành phố bao gồm xe buýt xe điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overground" vs. "underground": Thường được dùng để so sánh hoặc phân biệt rõ ràng giữa hai hệ thống.
    • While London is famous for its Underground, its Overground network is also extensive. (Trong khi London nổi tiếng với hệ thống Tàu điện ngầm, mạng lưới Tàu trên mặt đất của cũng rất rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overland (adj): Trên bộ, xuyên qua đất liền (thường chỉ hành trình).
    • We made an overland journey across the continent. (Chúng tôi thực hiện một hành trình xuyên lục địa trên bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Surface-level: Ở cấp độ bề mặt, trên mặt đất.
  • Above-ground: Trên mặt đất.
Từ trái nghĩa
  • Underground: Dưới lòng đất.
  • Subterranean: Dưới lòng đất.
overground

The new train line runs overground through the city park.

tính từ
  1. trên mặt đất

Từ có nhắc đến "overground"