overheard
/,ouvə'hiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ của "overhear"):
- Nghe lỏm, nghe trộm: Hành động vô tình nghe được cuộc trò chuyện của người khác mà không được họ biết hoặc cho phép. Hành động này thường xảy ra một cách tình cờ, không chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- I overheard them talking about the surprise party. (Tôi nghe lỏm được họ đang nói về bữa tiệc bất ngờ.)
- She was embarrassed when she realized her private conversation had been overheard. (Cô ấy xấu hổ khi nhận ra cuộc trò chuyện riêng tư của mình đã bị nghe trộm.)
- He overheard a fascinating story on the bus. (Anh ấy vô tình nghe được một câu chuyện thú vị trên xe buýt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overheard": bị nghe lỏm, bị nghe trộm.
- Be careful what you say; we might be overheard. (Hãy cẩn thận những gì bạn nói; chúng ta có thể bị nghe lỏm.)
"overhearing" (danh động từ): hành động nghe lỏm.
- His overhearing of the secret caused a lot of trouble. (Việc nghe lỏm bí mật của anh ta đã gây ra nhiều rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
Overhear (động từ nguyên thể): nghe lỏm, nghe trộm.
- It's rude to overhear other people's conversations. (Thật bất lịch sự khi nghe lỏm các cuộc trò chuyện của người khác.)
Eavesdrop (động từ): nghe trộm (thường có chủ đích hơn).
- He was accused of eavesdropping on the meeting. (Anh ta bị buộc tội nghe trộm cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Eavesdrop on: nghe trộm.
- Listen in on: lắng nghe (một cuộc trò chuyện) mà không tham gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Overhear không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Walls have ears: Tai vách mạch rừng (nhắc nhở rằng có thể có người đang nghe lỏm).
- Be quiet about the plan. Remember, walls have ears. (Hãy im lặng về kế hoạch. Nhớ rằng, tai vách mạch rừng.)
ngoại động từ overhead
- nghe lỏm; nghe trộm