overhoused
/'ouvə'hauzd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở nhà quá rộng: Tình trạng một người hoặc một hộ gia đình đang sống trong một ngôi nhà có diện tích hoặc số phòng lớn hơn nhiều so với nhu cầu thực tế của họ. Từ này thường hàm ý về sự lãng phí không gian hoặc tài nguyên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After their children moved out, the elderly couple felt overhoused in their large family home. (Sau khi con cái ra ở riêng, cặp vợ chồng lớn tuổi cảm thấy mình đang ở trong một ngôi nhà quá rộng so với nhu cầu.)
- The government is studying policies to help overhoused seniors downsize to more suitable accommodation. (Chính phủ đang nghiên cứu các chính sách để giúp những người cao tuổi đang ở nhà quá rộng chuyển đến chỗ ở phù hợp hơn.)
- Being overhoused can lead to higher utility bills and maintenance costs. (Việc ở trong một ngôi nhà quá rộng có thể dẫn đến hóa đơn tiện ích và chi phí bảo trì cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be overhoused": là một cụm tính từ mô tả trạng thái, thường được dùng trong bối cảnh thảo luận về chính sách nhà ở, quy hoạch đô thị, hoặc tài chính cá nhân.
- The report identified a significant number of overhoused individuals in the city's suburbs. (Báo cáo xác định một số lượng đáng kể những người đang ở nhà quá rộng ở các vùng ngoại ô của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Overhousing (danh từ): Hiện tượng hoặc tình trạng ở nhà quá rộng.
- Overhousing is a common issue in aging communities. (Tình trạng ở nhà quá rộng là một vấn đề phổ biến trong các cộng đồng có dân số già.)
Từ đồng nghĩa
- Under-occupied: (tính từ) Ở trong một không gian có tỷ lệ sử dụng thấp, không đầy đủ. (Thường dùng trong bối cảnh chính thức hơn, như báo cáo chính phủ về nhà ở.)
Từ trái nghĩa
- Overcrowded: (tính từ) Quá đông đúc, chật chội.
- Underhoused / Unders housed: (tính từ) Ở trong nhà có điều kiện không đầy đủ hoặc chật chội so với nhu cầu.
tính từ
- ở nhà quá rộng