overindulgence
Định nghĩa
Danh từ: - Sự quá nuông chiều, sự quá đà: "overindulgence" chỉ hành động hoặc trạng thái cho phép bản thân hoặc người khác hưởng thụ quá mức một thứ gì đó, thường là đồ ăn, thức uống, hoặc sự thoải mái, dẫn đến hậu quả tiêu cực. - Ví dụ: Sự quá nuông chiều trẻ em có thể làm chúng trở nên hư hỏng.
Ví dụ sử dụng
- (Đứa trẻ bị hư hỏng vì sự quá nuông chiều.)
- (Sự quá đà của anh ấy trong việc ăn đồ béo đã dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
- (Sự quá mức trong việc uống rượu có hại cho gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Overindulgence in something": sự quá đà trong một lĩnh vực cụ thể.
- Overindulgence in sweets can cause cavities. (Sự quá đà trong việc ăn đồ ngọt có thể gây sâu răng.)
"To suffer from overindulgence": chịu hậu quả vì quá nuông chiều bản thân.
- He suffered from overindulgence during the holidays. (Anh ấy chịu hậu quả vì quá nuông chiều bản thân trong kỳ nghỉ.)
Biến thể và từ gần giống
- Overindulge (động từ): quá nuông chiều, quá đà.
- Parents should not overindulge their children. (Cha mẹ không nên quá nuông chiều con cái.)
- Overindulgent (tính từ): có tính quá nuông chiều, quá đà.
- She is an overindulgent grandmother. (Bà ấy là một người bà quá nuông chiều.)
Từ đồng nghĩa
- Excess: sự quá mức.
- Surfeit: sự thừa thãi (thường dùng cho đồ ăn).
- Gluttony: sự tham ăn (nghĩa hẹp hơn, chỉ ăn uống quá độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Give in to: nhượng bộ, để cho (thường dùng trong ngữ cảnh nuông chiều).
- She always gives in to her child's demands, leading to overindulgence. (Cô ấy luôn nhượng bộ yêu cầu của con, dẫn đến sự quá nuông chiều.)
Thành ngữ liên quan
- Too much of a good thing: quá nhiều thứ tốt cũng không tốt.
- Eating chocolate is nice, but too much of a good thing can lead to overindulgence. (Ăn sô-cô-la thì ngon, nhưng quá nhiều thứ tốt có thể dẫn đến sự quá đà.)