overjoy
/,ouvə'dʤɔi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó vui mừng khôn xiết, vui sướng tột độ: Hành động khiến ai đó trải qua niềm vui cực kỳ mãnh liệt và to lớn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The news of her safe return overjoyed her family. (Tin cô ấy trở về an toàn đã làm cho gia đình cô vui mừng khôn xiết.)
- He was overjoyed by the unexpected promotion. (Anh ấy vui sướng tột độ vì sự thăng chức bất ngờ.)
- Winning the championship overjoyed the entire team. (Việc giành chức vô địch đã làm cả đội vui mừng khôn xiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được sử dụng ở dạng bị động (be overjoyed) để diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
- We are absolutely overjoyed to welcome you to our team. (Chúng tôi vô cùng vui sướng được chào đón bạn vào đội ngũ của chúng tôi.)
- She was overjoyed at the prospect of traveling. (Cô ấy vui sướng tột độ trước viễn cảnh được đi du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Overjoyed (tính từ): Ở trạng thái vui mừng khôn xiết.
- An overjoyed crowd celebrated the victory. (Một đám đông vui mừng khôn xiết ăn mừng chiến thắng.)
- Overjoyous (tính từ, ít phổ biến hơn): Có nghĩa tương tự "overjoyed".
Từ đồng nghĩa
- Delight: Làm vui lòng, làm thích thú (mức độ có thể thấp hơn).
- Elate: Làm phấn chấn, hân hoan.
- Thrill: Làm phấn khích, hồi hộp vui sướng.
Từ trái nghĩa
- Sadden: Làm buồn bã.
- Disappoint: Làm thất vọng.
- Depress: Làm chán nản, phiền muộn.
ngoại động từ
- làm vui mừng khôn xiết