overkind
/'ouvə'kaind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá tốt, quá tử tế: Chỉ sự tốt bụng, tử tế vượt quá mức bình thường hoặc cần thiết, đôi khi có thể dẫn đến hậu quả không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her overkind nature made it difficult for her to say no to anyone. (Bản tính quá tốt của cô ấy khiến cô khó có thể từ chối bất kỳ ai.)
- He was overkind to the stray cat, feeding it three times a day. (Anh ấy quá tử tế với con mèo hoang, cho nó ăn ba lần một ngày.)
- Sometimes, being overkind can be taken advantage of. (Đôi khi, việc quá tử tế có thể bị lợi dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overkind to a fault": tốt đến mức thành ra khuyết điểm, tốt quá mức cần thiết.
- She is generous to a fault, often leaving herself with little. (Cô ấy hào phóng đến mức thành khuyết điểm, thường để bản thân chẳng còn gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Kind (adj): tốt bụng, tử tế.
- He is a kind man who always helps others. (Anh ấy là một người đàn ông tốt bụng luôn giúp đỡ người khác.)
- Overly kind (adj phrase): quá tử tế (cụm từ đồng nghĩa với "overkind").
- She is overly kind, which sometimes causes her trouble. (Cô ấy quá tử tế, điều này đôi khi gây rắc rối cho cô.)
Từ đồng nghĩa
- Excessively kind: quá mức tử tế.
- Too generous: quá hào phóng.
- Overly benevolent: quá nhân từ.
Từ trái nghĩa
- Unkind: không tử tế, độc ác.
- Mean: keo kiệt, xấu tính.
- Harsh: khắc nghiệt, thô bạo.
tính từ
- quá tốt, quá tử tế