overknee
/'ouvə'ni:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lên quá gối, cao quá đầu gối: Mô tả một loại trang phục (như tất, giày ống, hoặc ủng) có chiều cao kéo dài từ bàn chân lên trên điểm đầu gối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She bought a pair of overknee boots for the winter. (Cô ấy đã mua một đôi ủng cao quá gối cho mùa đông.)
- These overknee socks are very popular among young people. (Những đôi tất cao quá gối này rất phổ biến trong giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overknee length": độ dài cao quá đầu gối.
- The skirt has an overknee length, making it suitable for formal occasions. (Chiếc váy có độ dài cao quá đầu gối, khiến nó phù hợp cho các dịp trang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Over-the-knee (adj): (cách viết khác) cao quá đầu gối.
- Over-the-knee boots are a fashion trend. (Giày ống cao quá đầu gối là một xu hướng thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Above-the-knee: trên đầu gối (thường chỉ độ dài ngắn hơn một chút so với "overknee").
- Thigh-high: cao đến đùi (nhấn mạnh chiều cao lên tới đùi).
Từ trái nghĩa
- Ankle-length: dài đến mắt cá chân.
- Knee-length: dài đến đầu gối.
tính từ
- lên quá gối