overlabour
/'ouvə'leibə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Quá trau chuốt, nghiên cứu quá kỹ càng: Hành động làm việc gì đó một cách quá mức cần thiết, dành quá nhiều công sức hoặc sự chú ý tỉ mỉ vào một chi tiết, khiến nó trở nên phức tạp hoặc mất tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The writer overlaboured the description of the room, making it tedious to read. (Nhà văn đã quá trau chuốt trong việc miêu tả căn phòng, khiến nó trở nên tẻ nhạt khi đọc.)
- There's no need to overlabour this point; everyone already understands it. (Không cần phải nghiên cứu quá kỹ càng điểm này; mọi người đều đã hiểu rồi.)
- He tends to overlabour his arguments with unnecessary details. (Anh ấy có xu hướng trau chuốt quá mức các lập luận của mình bằng những chi tiết không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overlabour the point": nhấn mạnh hoặc giải thích một luận điểm một cách quá mức, lặp đi lặp lại không cần thiết.
- The speaker overlaboured the point about safety until the audience lost interest. (Diễn giả đã nhấn mạnh quá mức điểm về an toàn cho đến khi khán giả mất hứng thú.)
Biến thể và từ gần giống
- Overlaboured (tính từ): (về phong cách, lời nói) bị trau chuốt quá mức, gượng gạo, thiếu tự nhiên.
- Her prose is beautiful but sometimes feels overlaboured. (Văn xuôi của cô ấy đẹp nhưng đôi khi có cảm giác quá trau chuốt.)
Từ đồng nghĩa
- Overwork: làm việc quá sức (nghĩa rộng hơn, thường chỉ sức lao động).
- Belabour: nhấn mạnh hoặc thảo luận về điều gì quá lâu hoặc quá nhiều.
- Overelaborate: làm cho trở nên phức tạp một cách không cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Simplify: đơn giản hóa.
- Sketch: phác thảo, nói/viết một cách sơ lược.
- Understate: nói giảm, trình bày một cách nhẹ nhàng, ít chi tiết.
ngoại động từ
- quá trau chuốt, nghiên cứu quá kỹ càng