overlain

/,ouvə'lai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ phân từ của "overlie"):
    • Được đặt lên trên, được che phủ: Trạng thái bị một vật đó đặt, trải, hoặc nằm phủ lên trên bề mặt.
    • Bị đè chết ngạt (đặc biệt trẻ sơ sinh): Trạng thái bị một người hoặc vật đè lên gây ngạt thở, thường do tai nạn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Quá khứ phân từ):
    • The ancient ruins were overlain by centuries of sediment. (Tàn tích cổ đại đã bị phủ lên bởi hàng thế kỷ trầm tích.)
    • The old wooden floor was overlain with a new carpet. (Sàn gỗ đã được trải lên một tấm thảm mới.)
    • Tragically, the infant was overlain by a sleeping parent. (Thật bi thảm, đứa trẻ sơ sinh đã bị đè chết ngạt bởi một phụ huynh đang ngủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong địa chất học: Miêu tả các lớp đá hoặc trầm tích trẻ hơn nằm phủ lên trên các lớp cổ hơn.
    • The shale layer is overlain by a thick sandstone. (Lớp đá phiến sét được phủ lên bởi một lớp sa thạch dày.)
  • Dùng trong văn chương/ẩn dụ: Miêu tả một cảm xúc hoặc bầu không khí bao trùm.
    • A sense of dread overlain the entire city. (Một cảm giác lo sợ đã bao trùm lên toàn thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlay (động từ nguyên mẫu/ hiện tại): đặt lên trên, phủ lên.
    • They plan to overlay the map with a transparent grid. (Họ dự định phủ lên tấm bản đồ một lớp lưới trong suốt.)
  • Overlay (danh từ): lớp phủ, vật phủ lên trên.
    • The software uses a graphical overlay. (Phần mềm sử dụng một lớp phủ đồ họa.)
  • Overlie (động từ nguyên mẫu): nằm phủ lên trên, đè lên.
    • One tectonic plate can overlie another. (Một mảng kiến tạo có thể nằm phủ lên một mảng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Covered: được che phủ, bao phủ.
  • Blanketed: được phủ kín như bằng chăn.
  • Superimposed: được đặt chồng lên trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với dạng quá khứ phân từ "overlain". Các cụm động từ thường được hình thành với động từ gốc "overlay".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "overlain".)

ngoại động từ overlay overlain
  1. đặt lên trên, che, phủ
  2. đè chết ngạt (một đứa trẻ)