overlapping

overlapping

The tiles on the roof are arranged in an overlapping pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự chồng lên nhau, sự phủ lên nhau: "overlapping" chỉ trạng thái hoặc hành động một phần tử che phủ một phần của phần tử khác, thường thấy trong việc lát gạch, lợp ngói hoặc bố trí các vật thể.
    • Phần chồng lên nhau: Vùng hai hoặc nhiều vật thể cùng chiếm giữ một không gian.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "overlap"):

    • Đang chồng lên nhau: Chỉ hành động một vật đang che phủ một phần của vật khác.
    • Đang trùng nhau một phần: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng như thời gian, ý kiến, hoặc nhiệm vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The overlapping of the roof tiles ensures no water leaks in. (Sự chồng lên nhau của các viên ngói mái nhà đảm bảo không nước rỉ vào.)
    • There is a significant overlapping in the responsibilities of the two departments. ( sự chồng chéo đáng kể trong trách nhiệm của hai bộ phận.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The two circles are overlapping, creating a common area. (Hai hình tròn đang chồng lên nhau, tạo ra một khu vực chung.)
    • Our work schedules are overlapping, so we can meet for lunch. (Lịch làm việc của chúng ta đang trùng nhau một phần, vậy chúng ta có thể gặp nhau ăn trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overlapping generations": các thế hệ chồng lên nhau (trong kinh tế học hoặc xã hội học).

    • The model of overlapping generations helps explain savings behavior. (Mô hình các thế hệ chồng lên nhau giúp giải thích hành vi tiết kiệm.)
  • "overlapping territory": lãnh thổ chồng lấn (trong sinh thái học hoặc chính trị).

    • The two species have overlapping territories, leading to competition for resources. (Hai loài lãnh thổ chồng lấn, dẫn đến cạnh tranh tài nguyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlap (động từ, danh từ): chồng lên nhau (dạng cơ bản).

    • The edges of the paper overlap slightly. (Các mép giấy chồng lên nhau một chút.)
  • Overlapped (quá khứ, quá khứ phân từ): đã chồng lên nhau.

    • The tiles were overlapped to prevent leaks. (Các viên ngói đã được chồng lên nhau để ngăn rỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chồng chéo: thường dùng trong ngữ cảnh trừu tượng.

    • The responsibilities of the two managers are chồng chéo. (Trách nhiệm của hai quản lý bị chồng chéo.)
  • Phủ lên nhau: dùng trong ngữ cảnh vật .

    • Các lớp sơn phủ lên nhau tạo ra màu sắc mới. (Các lớp sơn phủ lên nhau tạo ra màu sắc mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Overlap with: chồng lên với (cái đó).

    • My vacation overlaps with yours by two days. (Kỳ nghỉ của tôi chồng lên với của bạn hai ngày.)
  • Overlap into: chồng lấn sang (một khu vực khác).

    • The project's timeline overlaps into the next quarter. (Tiến độ dự án chồng lấn sang quý tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • Overlap in interests: sự trùng hợp về sở thích.
    • There is a lot of overlap in interests between the two clubs. ( nhiều sự trùng hợp về sở thích giữa hai câu lạc bộ.)

Từ có nhắc đến "overlapping"