overlive

/,ouvə'liv/
Học thuật
Thân thiện
overlive

A gardener tends to a plant that has overlived its expected season.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Sống lâu hơn (ai): "overlive" có nghĩa tiếp tục sống sau khi một người khác đã qua đời.
    • Sống quá (một thời điểm hoặc hạn chế nào đó): "overlive" còn có nghĩa sống vượt quá một khoảng thời gian dự kiến hoặc một giai đoạn cụ thể.
  2. Nội động từ:

    • Còn sống; sống lâu quá: "overlive" có thể diễn tả việc tiếp tục tồn tại, sống sót, hoặc sống một cách quá lâu so với bình thường hoặc mong muốn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He overlived his wife by twenty years. (Ông ấy đã sống lâu hơn vợ mình hai mươi năm.)
    • The ancient tree has overlived its expected lifespan. (Cái cây cổ thụ đã sống quá tuổi thọ dự kiến của .)
  • Nội động từ:

    • Few of his generation overlived to see such changes. (Rất ít người cùng thế hệ với ông còn sống để chứng kiến những thay đổi như vậy.)
    • Some legends say the wizard overlived for centuries. (Một số truyền thuyết nói rằng pháp sư đã sống lâu quá nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overlive one's usefulness": sống đến mức không còn hữu ích nữa.

    • The old machine has overlived its usefulness and needs replacement. (Cái máy đã sống quá thời hữu dụng cần được thay thế.)
  • "to overlive one's fame": sống lâu đến mức danh tiếng bị lu mờ hoặc bị lãng quên.

    • The artist feared he would overlive his fame. (Người nghệ sĩ sợ rằng mình sẽ sống lâu hơn cả danh tiếng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlived (adj): đã sống quá lâu; đã sống sót.
    • He is the overlived witness of the event. (Ông ấy nhân chứng còn sống sót của sự kiện.)
  • Overliving (danh động từ): hành động sống quá lâu.
    • Overliving in solitude can be difficult. (Việc sống quá lâu trong độc có thể rất khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Outlive (ngoại động từ): sống lâu hơn ai/cái . (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "overlive").
  • Survive (động từ): sống sót, tồn tại sau.
  • Endure (động từ): tồn tại lâu dài, chịu đựng.
Lưu ý
  • Từ "overlive" ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. Từ "outlive" thường được ưa dùng hơn với nghĩa tương tự.
  • Nghĩa của "overlive" thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc sống quá lâu một cách không mong muốn hoặc không còn phù hợp.
overlive

A gardener tends to a plant that has overlived its expected season.

ngoại động từ
  1. sống lâu hơn (ai), sống quá (hạn)
nội động từ
  1. còn sống; sống lâu quá