overlordship

/'ouvə,lɔ:dʃip/
Học thuật
Thân thiện
overlordship

The king asserted his overlordship over the neighboring duchy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cương vị chúa tể, địa vị thống trị tối cao: "Overlordship" chỉ vị trí, quyền lực hoặc địa vị của một người cai trị tối cao, một chúa tể, người quyền kiểm soát hoặc thống trị những người khác hoặc những vùng lãnh thổ khác. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, chính trị hoặc ẩn dụ để chỉ sự thống trị tuyệt đối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The king asserted his overlordship over the conquered territories. (Nhà vua khẳng định cương vị chúa tể của mình đối với các vùng lãnh thổ bị chinh phục.)
    • The feudal system was based on the overlordship of the nobility. (Chế độ phong kiến dựa trên địa vị thống trị của tầng lớp quý tộc.)
    • They resisted foreign overlordship for decades. (Họ đã kháng cự lại sự thống trị của ngoại bang trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exercise overlordship": thực thi quyền thống trị.

    • The emperor sought to exercise direct overlordship over the island chain. (Hoàng đế tìm cách thực thi quyền thống trị trực tiếp lên chuỗi đảo.)
  • "Under the overlordship of": dưới sự thống trị của.

    • The region prospered under the benevolent overlordship of the duke. (Khu vực này thịnh vượng dưới sự thống trị nhân từ của công tước.)
Biến thể từ gần giống
  • Overlord (danh từ): chúa tể, người thống trị tối cao.
    • The feudal overlord demanded loyalty from his vassals. (Lãnh chúa phong kiến đòi hỏi lòng trung thành từ các chư hầu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominion: quyền thống trị, lãnh địa.
  • Suzerainty: quyền bá chủ (thường trong quan hệ phong kiến).
  • Hegemony: bá quyền, sự thống trị.
  • Supremacy: quyền tối cao.
Từ trái nghĩa
  • Subjugation: sự khuất phục, sự chinh phục.
  • Servitude: thân phận nô lệ.
overlordship

The king asserted his overlordship over the neighboring duchy.

danh từ
  1. cương vị chúa tể

Từ có nhắc đến "overlordship"