overmantel

/'ouvə,mæntl/
Học thuật
Thân thiện
overmantel

A decorative clock sits on the overmantel above the fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ trang trí đặt trên bệ sưởi: Một vật trang trí, thường một kệ, một tấm gương lớn, hoặc một cấu trúc trang trí bằng gỗ, được đặt trên cùng hoặc phía trên của bệ sưởi (mantelpiece).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique mirror served as a beautiful overmantel in the Victorian drawing room. (Chiếc gương cổ đóng vai trò như một đồ trang trí trên sưởi đẹp mắt trong phòng khách kiểu Victoria.)
    • They installed a carved wooden overmantel above the fireplace. (Họ lắp đặt một kệ trang trí bằng gỗ chạm khắc phía trên sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất, kiến trúc, đồ cổ, để mô tả một đặc điểm kiến trúc cụ thể phổ biến trong các ngôi nhà từ thế kỷ 18 19.
Biến thể từ gần giống
  • Mantelpiece (n): Bệ sưởi, phần kệ khung bao quanh phía trước trên cùng của sưởi. "Overmantel" thường được đặt trên "mantelpiece".
  • Chimneypiece (n): Một từ khác để chỉ "mantelpiece", thường dùng trong kiến trúc.
Từ đồng nghĩa
  • Fireplace shelf: Kệ sưởi (nghĩa gần, nhưng thường chỉ phần kệ đơn giản hơn).
  • Mantel shelf: Kệ bệ sưởi.
overmantel

A decorative clock sits on the overmantel above the fireplace.

danh từ
  1. đồ trang trí đặt trên bệ sưởi