overmasted

/'ouvə'mɑ:stid/
Học thuật
Thân thiện
overmasted

A tall ship is dangerously overmasted in a strong gale.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hàng hải):
    • cột buồm quá dài hoặc quá nặng: Mô tả một con tàu buồm các cột buồm (cột dọc để treo buồm) của được thiết kế hoặc xây dựng với kích thước, chiều cao hoặc trọng lượng quá mức so với kích thước thiết kế của thân tàu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ship was dangerously overmasted and struggled in strong winds. (Con tàu cột buồm quá nặng một cách nguy hiểm vật lộn trong gió mạnh.)
    • After the storm, the captain realized his vessel was overmasted for such long voyages. (Sau cơn bão, thuyền trưởng nhận ra tàu của mình cột buồm quá cao cho những chuyến hải trình dài như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc kỹ thuật đóng tàu buồm truyền thống để chỉ ra một lỗi thiết kế hoặc cải tạo. Một con tàu overmasted có thể dễ bị mất ổn định, nghiêng nguy hiểm hoặc thậm chí gãy cột buồm.
Biến thể từ liên quan
  • Overmast (động từ): Lắp đặt cột buồm quá lớn hoặc quá nặng lên một con tàu.
    • They decided to overmast the ship for more speed, which proved to be a mistake. (Họ quyết định lắp cột buồm lớn hơn cho tàu để tăng tốc độ, điều đó hóa ra một sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Top-heavy (adj): Nặng đầu, mất cân bằng (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều thứ ngoài tàu thuyền).
  • Crank (adj - hàng hải): Dễ bị nghiêng, không ổn định (thường kết quả của việc bị overmasted).
Từ trái nghĩa
  • Undermasted (adj): cột buồm quá ngắn hoặc quá nhẹ.
  • Stable (adj): Ổn định, vững chắc.
overmasted

A tall ship is dangerously overmasted in a strong gale.

tính từ
  1. (hàng hải) cột buồm dài quá; cột buồm nặng quá