overniceness
/'ouvə'naisnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự quá khó tính, sự quá cầu kỳ: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người có tiêu chuẩn hoặc yêu cầu quá mức chi tiết, tỉ mỉ hoặc khắt khe, thường dẫn đến sự phiền phức hoặc không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His overniceness about the report's formatting delayed the entire project. (Sự quá khó tính của anh ấy về định dạng báo cáo đã làm trì hoãn toàn bộ dự án.)
- The chef's overniceness means every herb must be placed perfectly. (Sự quá tỉ mỉ của đầu bếp đồng nghĩa với việc mỗi loại thảo mộc phải được đặt một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a touch of overniceness": một chút tính quá cầu kỳ.
- Her work is excellent, though sometimes slowed by a touch of overniceness. (Công việc của cô ấy xuất sắc, dù đôi khi bị chậm lại bởi một chút tính quá cầu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Overnice (tính từ): quá khó tính, quá tỉ mỉ.
- He is overnice about his appearance. (Anh ấy quá khó tính về ngoại hình của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Fastidiousness: tính quá kỹ lưỡng, khó tính.
- Punctiliousness: sự quá câu nệ hình thức, quá tỉ mỉ.
- Nitpicking: thói bới lông tìm vết.
Từ trái nghĩa
- Carelessness: sự cẩu thả.
- Negligence: sự thiếu thận trọng, sự sao lãng.
- Indifference: sự thờ ơ, không quan tâm đến chi tiết.
danh từ
- sự quá khó tính; tính quá tỉ mỉ