overoptimism
/'ouvər'ɔptimizm/
Học thuậtThân thiện
A young student shows overoptimism about finishing a large project in one night.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lạc quan quá mức, sự lạc quan tếu: Trạng thái hoặc niềm tin tích cực một cách thái quá, vượt xa so với thực tế hoặc khả năng có thể xảy ra, thường dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His overoptimism about the project's timeline led to missed deadlines. (Sự lạc quan quá mức của anh ấy về thời hạn dự án đã dẫn đến việc trễ hẹn.)
- The company's failure was partly due to the management's overoptimism regarding market demand. (Sự thất bại của công ty một phần là do sự lạc quan tếu của ban lãnh đạo về nhu cầu thị trường.)
- We must avoid overoptimism and prepare for potential challenges. (Chúng ta phải tránh sự lạc quan quá mức và chuẩn bị cho những thách thức tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a case of overoptimism": một trường hợp của sự lạc quan thái quá.
- The budget shortfall was a classic case of overoptimism. (Việc thiếu hụt ngân sách là một trường hợp điển hình của sự lạc quan quá mức.)
"to be blinded by overoptimism": bị che mắt bởi sự lạc quan tếu.
- Investors were blinded by overoptimism and ignored the warning signs. (Các nhà đầu tư đã bị che mắt bởi sự lạc quan tếu và bỏ qua những dấu hiệu cảnh báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Overoptimistic (tính từ): lạc quan quá mức.
- His overoptimistic forecasts proved to be inaccurate. (Những dự báo quá lạc quan của anh ta hóa ra không chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Excessive optimism: sự lạc quan thái quá.
- Unwarranted optimism: sự lạc quan vô căn cứ.
- Blind optimism: sự lạc quan mù quáng.
Từ trái nghĩa
- Pessimism: sự bi quan.
- Realism: chủ nghĩa hiện thực, sự thực tế.
- Caution: sự thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'overoptimism')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'overoptimism')
A young student shows overoptimism about finishing a large project in one night.
danh từ
- sự lạc quan quá mức, sự lạc quan tếu