overpayment
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động trả quá nhiều: "overpayment" chỉ việc chi trả một khoản tiền lớn hơn mức cần thiết hoặc dự kiến.
- Khoản thanh toán vượt mức: "overpayment" cũng dùng để chỉ số tiền đã trả thừa so với yêu cầu thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Khách hàng nhận thấy một khoản thanh toán vượt mức trên hóa đơn thẻ tín dụng của họ.)
- (Công ty đã hoàn lại tiền cho khoản trả quá nhiều.)
- (Một khoản trả quá nhiều đã xảy ra vì hóa đơn bị tính sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make an overpayment": thực hiện một khoản trả quá nhiều.
- He made an overpayment of $50 on his utility bill. (Anh ấy đã trả quá nhiều 50 đô la trên hóa đơn tiện ích của mình.)
- "overpayment error": lỗi trả quá nhiều.
- The accountant corrected the overpayment error in the payroll system. (Kế toán đã sửa lỗi trả quá nhiều trong hệ thống bảng lương.)
Biến thể và từ gần giống
- Overpay (động từ): trả quá nhiều.
- Don't overpay for a service you can get cheaper elsewhere. (Đừng trả quá nhiều cho một dịch vụ bạn có thể nhận với giá rẻ hơn ở nơi khác.)
- Underpayment (danh từ): trả thiếu (trái nghĩa với "overpayment").
- The worker complained about underpayment of wages. (Người lao động phàn nàn về việc trả thiếu lương.)
Từ đồng nghĩa
- Excess payment: khoản thanh toán dư thừa.
- Extra payment: khoản thanh toán thêm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pay over: trả quá mức.
- They paid over the required amount by mistake. (Họ đã trả quá mức yêu cầu do nhầm lẫn.)
Thành ngữ liên quan
- Pay through the nose: trả giá quá đắt (mang nghĩa tương tự nhưng không chính xác bằng "overpayment").
- We paid through the nose for that hotel room during the peak season. (Chúng tôi đã trả giá quá đắt cho phòng khách sạn đó vào mùa cao điểm.)