overpeopled
/'ouvə'pi:pld/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá đông dân, quá đông người: Mô tả một khu vực, đất nước hoặc nơi chốn có dân số vượt quá khả năng cung cấp tài nguyên hoặc khả năng chịu đựng một cách thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The island became overpeopled after years of migration. (Hòn đảo trở nên quá đông dân sau nhiều năm di cư.)
- They left the overpeopled city in search of more space. (Họ rời khỏi thành phố quá đông người để tìm kiếm không gian rộng hơn.)
- An overpeopled region often faces challenges with housing and employment. (Một khu vực quá đông dân thường phải đối mặt với những thách thức về nhà ở và việc làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc xã hội: Thường được sử dụng trong các phân tích về tài nguyên, quy hoạch đô thị hoặc thảo luận về tính bền vững.
- The report warned of the risks of an overpeopled planet. (Báo cáo cảnh báo về những rủi ro của một hành tinh quá đông dân.)
Biến thể và từ gần giống
Overpopulated (tính từ): Quá đông dân (từ đồng nghĩa và phổ biến hơn).
- The overpopulated slums lack basic sanitation. (Các khu ổ chuột quá đông dân thiếu điều kiện vệ sinh cơ bản.)
Overpopulation (danh từ): Tình trạng quá đông dân.
- Overpopulation is a major concern for many developing countries. (Tình trạng quá đông dân là mối quan ngại lớn đối với nhiều quốc gia đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Overcrowded: Quá đông đúc (thường chỉ mật độ cao trong một không gian cụ thể).
- Populous: Đông dân (mang tính mô tả trung lập hơn, không nhất thiết hàm ý tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Underpopulated: Thưa dân, thiếu dân.
- Uninhabited: Không có người ở.
tính từ
- quá đông dân, quá đông người