overpitch

/'ouvə'pitʃ/
Học thuật
Thân thiện
overpitch

The bowler accidentally overpitches the ball in the cricket match.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Thể thao):
    • Đánh cho lăn quá gần cột thành (trong môn crickê): Hành động của người giao bóng (bowler) ném trái bóng crickê sao cho nảy lên quá gần phía người đánh bóng (batsman), thường khiến bóng bay cao dễ bị đánh trả.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The bowler overpitched the delivery, and the batsman hit it for a six. (Người giao bóng đã ném bóng quá gần, tay vợt đã đánh thành một sáu điểm.)
    • If you overpitch on this wet pitch, the ball won't bounce as expected. (Nếu anh ném bóng quá gần trên mặt sân ướt này, bóng sẽ không nảy lên như dự kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích chiến thuật crickê, "overpitch" thường được dùng để chỉ một lỗi kỹ thuật của bowler, tạo ra một quả bóng dễ tấn công (a full toss hoặc một quả bóng nảy quá đầy).
    • The coach warned him not to overpitch to the aggressive opening batsman. (Huấn luyện viên cảnh báo anh ta không được ném bóng quá gần cho tay vợt mở màn hiếu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Overpitched (Tính từ/Phân từ quá khứ): Được dùng để mô tả một quả bóng đã bị ném quá gần.
    • An overpitched ball is a gift for a good batsman. (Một quả bóng ném quá gần món quà cho một tay vợt giỏi.)
  • Pitch (Động từ): Ném bóng (trong crickê) theo cách để bóng nảy lên từ mặt sân.
  • Full toss (Danh từ): Một loại bóng trong crickê được ném không chạm đất trước khi đến chỗ batsman, thường kết quả của việc overpitch.
Từ đồng nghĩa
  • Bowling too full: Ném bóng quá đầy (mô tả tương tự).
  • Pitching it up too much: Ném bóng quá gần (cách nói khác).
Từ trái nghĩa
  • Short-pitch hoặc bowl short: Ném bóng ngắn, nảy xa phía sau chỗ batsman.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
overpitch

The bowler accidentally overpitches the ball in the cricket match.

ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) đánh cho lăn quá gần cột thành (bóng crickê)