overpoise
/'ouvə'pɔiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Cân nặng hơn, có trọng lượng lớn hơn: Hành động làm cho một bên của cái cân nặng hơn bên kia, dẫn đến mất cân bằng. Nghĩa này thường được dùng theo nghĩa đen về trọng lượng vật lý.
- Áp đảo, lấn át: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc một yếu tố, ảnh hưởng hoặc sức mạnh nào đó vượt trội hơn hẳn so với cái khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The heavy box on one side will overpoise the scale. (Chiếc hộp nặng ở một bên sẽ làm cho cái cân mất thăng bằng.)
- His fear of failure began to overpoise his initial excitement about the project. (Nỗi sợ thất bại của anh ấy bắt đầu lấn át sự hào hứng ban đầu về dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overpoise something with something else": dùng một thứ để làm mất cân bằng hoặc áp đảo một thứ khác.
- She tried to overpoise her sadness with happy memories. (Cô ấy cố gắng lấn át nỗi buồn bằng những ký ức vui vẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Overbalance (động từ): mất thăng bằng, làm nghiêng. Đây là một từ đồng nghĩa gần với nghĩa vật lý của "overpoise".
- Outweigh (động từ): nặng hơn, quan trọng hơn. Thường dùng phổ biến hơn "overpoise" trong cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
- Preponderate (động từ): chiếm ưu thế, nặng hơn. Từ này trang trọng hơn và thường dùng trong văn viết.
Từ đồng nghĩa
- Outweigh: nặng hơn, vượt trội hơn.
- Overbalance: làm mất cân bằng.
- Preponderate: chiếm ưu thế.
- Overpower: áp đảo, chế ngự (thường về sức mạnh hoặc cảm xúc).
Lưu ý sử dụng
- "Overpoise" là một từ tương đối hiếm gặp và mang tính học thuật hoặc cổ điển. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường sử dụng "outweigh" hoặc "overbalance" thay thế.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học hoặc các văn bản kỹ thuật cũ.
ngoại động từ
- cân nặng hơn