overpreach

/'ouvə'pri:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
overpreach

A pastor overpreaches during a long Sunday sermon.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thuyết giáo quá nhiều: Hành động giảng giải, rao giảng (thường về tôn giáo, đạo đức hoặc quan điểm cá nhân) một cách quá mức, quá lâu hoặc quá nhiệt tình đến mức gây phản tác dụng, khiến người nghe cảm thấy mệt mỏi, khó chịu hoặc muốn phản đối.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The pastor was passionate, but he tended to overpreach, losing the congregation's attention. (Mục sư rất nhiệt huyết, nhưng ông xu hướng thuyết giáo quá nhiều, khiến sự chú ý của giáo dân bị phân tán.)
    • In his lectures, he sometimes overpreaches about the benefits of his method, making students skeptical. (Trong các bài giảng của mình, đôi khi anh ấy thuyết giáo quá nhiều về lợi ích của phương pháp của anh ta, khiến sinh viên trở nên hoài nghi.)
    • Parents should guide their children without overpreaching, or they might rebel. (Cha mẹ nên hướng dẫn con cái không thuyết giáo quá nhiều, nếu không chúng có thể phản kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overpreach to someone": thuyết giáo quá nhiều với ai đó.
    • He overpreached to his team about punctuality until they stopped listening. (Anh ta đã thuyết giáo quá nhiều với đội của mình về sự đúng giờ cho đến khi họ ngừng lắng nghe.)
Biến thể từ gần giống
  • Preach (v): thuyết giáo, giảng đạo, khuyên bảo.
  • Overdo (v): làm quá mức, làm quá đà (nghĩa rộng hơn).
  • Lecture (v): thuyết trình, giảng bài; có thể mang nghĩa "la mắng hoặc dạy dỗ một cách khiên cưỡng".
Từ đồng nghĩa
  • Harangue: diễn thuyết dài dòng, hùng hồn (thường với thái độ công kích).
  • Sermonize: giảng đạo, thuyết giáo (theo kiểu đạo đức).
  • Pontificate: phát biểu một cách độc đoán, trịch thượng (như thể đang ban bố chân lý).
Lưu ý
  • "Overpreach" một từ tương đối hiếm gặp, thường được dùng trong ngữ cảnh phê bình hoặc mô tả một phong cách giao tiếp tiêu cực. nhấn mạnh vào sự (over-) trong hành động thuyết giáo (preach).
  • Từ này thường hàm ý rằng người nói đang áp đặt quan điểm, lặp đi lặp lại thông điệp một cách thiếu tế nhị, không quan tâm đến phản ứng hoặc mức độ tiếp nhận của người nghe.
overpreach

A pastor overpreaches during a long Sunday sermon.

nội động từ
  1. thuyết giáo quá nhiều