overpressure
/'ouvə'preʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áp suất quá cao, áp lực quá mức: Chỉ một lực hoặc sức ép vượt quá mức bình thường, an toàn hoặc dự kiến, thường trong các hệ thống vật lý, kỹ thuật hoặc môi trường.
- Sự căng thẳng, áp lực quá tải (trong công việc hoặc tinh thần): (Nghĩa mở rộng, ít phổ biến hơn) Chỉ tình trạng bị đè nặng bởi khối lượng công việc hoặc yêu cầu vượt quá khả năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The engineers designed the vessel to withstand significant overpressure. (Các kỹ sư đã thiết kế bình chịu áp để chịu được áp suất quá cao đáng kể.)
- The explosion created a dangerous overpressure wave. (Vụ nổ tạo ra một sóng áp suất quá cao nguy hiểm.)
- Constant deadlines can lead to mental overpressure. (Các hạn chót liên tục có thể dẫn đến áp lực tinh thần quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Overpressure event": Sự kiện áp suất vượt định mức.
- The safety valve is triggered during an overpressure event. (Van an toàn được kích hoạt trong một sự kiện áp suất vượt định mức.)
- "Overpressure protection": Thiết bị hoặc hệ thống bảo vệ chống áp suất quá cao.
- All reactors must have overpressure protection. (Tất cả lò phản ứng phải có hệ thống bảo vệ chống áp suất quá cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Overpressurize (Động từ): Làm tăng áp suất quá mức.
- Do not overpressurize the tire. (Đừng bơm áp suất quá mức vào lốp xe.)
- Pressure (Danh từ): Áp suất, áp lực (từ gốc, nghĩa rộng hơn).
- Underpressure (Danh từ): Áp suất thấp, chân không.
Từ đồng nghĩa
- Excess pressure: Áp suất dư, áp suất thừa.
- Surge pressure: Áp suất tăng đột ngột.
- Stress (trong ngữ cảnh tinh thần): Căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "overpressure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "overpressure")
danh từ
- áp lực quá cao
- việc làm quá bận