overproduce
/'ouvəprə'dju:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Sản xuất thừa, sản xuất quá nhiều: Hành động tạo ra một lượng sản phẩm vượt quá nhu cầu hoặc khả năng tiêu thụ.
- Sản xuất dư thừa: Hành động sản xuất với số lượng lớn hơn mức cần thiết hoặc mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- If farmers overproduce milk, the price will drop. (Nếu nông dân sản xuất thừa sữa, giá sẽ giảm.)
- The factory was forced to close after it overproduced goods that no one wanted to buy. (Nhà máy buộc phải đóng cửa sau khi sản xuất thừa hàng hóa mà không ai muốn mua.)
- Some economists warn that we should not overproduce fossil fuels. (Một số nhà kinh tế cảnh báo rằng chúng ta không nên sản xuất thừa nhiên liệu hóa thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh kinh tế/nông nghiệp: Thường dùng để chỉ tình trạng cung vượt cầu, dẫn đến lãng phí hoặc giảm giá.
- Government subsidies sometimes lead farmers to overproduce certain crops. (Các khoản trợ cấp của chính phủ đôi khi khiến nông dân sản xuất thừa một số loại cây trồng.)
Trong ngữ cảnh nghệ thuật/giải trí: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc tạo ra quá nhiều tác phẩm tương tự, dẫn đến giảm chất lượng hoặc giá trị.
- The studio tends to overproduce sequels, which often disappoint the audience. (Hãng phim có xu hướng sản xuất thừa các phần tiếp theo, điều này thường làm khán giả thất vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Overproduction (danh từ): Sự sản xuất thừa, tình trạng sản xuất quá mức.
- The overproduction of plastic is a major environmental problem. (Việc sản xuất thừa nhựa là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
Overproducer (danh từ): Người hoặc đơn vị sản xuất thừa.
Từ đồng nghĩa
- Produce in excess: Sản xuất vượt mức.
- Manufacture too much: Chế tạo quá nhiều.
Từ trái nghĩa
- Underproduce: Sản xuất thiếu.
- Shortage: Sự thiếu hụt.
động từ
- sản xuất thừa, sản xuất quá nhiều