overpronounce
/'ouvəprə'nauns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát âm quá cẩn thận, quá rõ ràng: Hành động phát âm một từ hoặc âm tiết với mức độ cẩn thận, rõ ràng hoặc nhấn mạnh vượt quá mức tự nhiên hoặc cần thiết, thường khiến nó nghe có vẻ gượng gạo, giả tạo hoặc màu mè.
- Phát âm màu mè: Phát âm với sự cường điệu, nhấn nhá quá mức, thường để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự trang trọng không phù hợp với ngữ cảnh thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He tends to overpronounce foreign words to make sure he gets them right. (Anh ấy có xu hướng phát âm quá cẩn thận những từ nước ngoài để đảm bảo mình nói đúng.)
- In her speech, she overpronounced every syllable, which sounded unnatural. (Trong bài phát biểu, cô ấy phát âm màu mè từng âm tiết, nghe thật không tự nhiên.)
- Don't overpronounce the "t" in "water" like that; it should be softer. (Đừng phát âm quá rõ chữ "t" trong từ "water" như thế; nó nên nhẹ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to overpronounce for emphasis": phát âm quá rõ để nhấn mạnh.
- Sometimes teachers overpronounce words for emphasis when teaching beginners. (Đôi khi giáo viên phát âm quá rõ các từ để nhấn mạnh khi dạy người mới bắt đầu.)
- "to overpronounce as a habit": phát âm màu mè như một thói quen.
- His overpronouncing habit makes his English sound very formal and stiff. (Thói quen phát âm màu mè của anh ấy khiến tiếng Anh của anh nghe rất trang trọng và cứng nhắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Overpronunciation (danh từ): Sự phát âm quá cẩn thận/quá rõ; cách phát âm màu mè.
- Her overpronunciation of certain vowels is a giveaway that she's not a native speaker. (Sự phát âm quá rõ của cô ấy đối với một số nguyên âm cho thấy cô ấy không phải là người bản ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Enunciate excessively: phát âm quá mức (một cách trang trọng).
- Articulate in an exaggerated manner: phát âm một cách cường điệu.
Từ trái nghĩa
- Slur: nói lắp, nuốt âm.
- Mumble: nói lầm bầm, không rõ ràng.
- Underpronounce: phát âm không đủ rõ, thiếu nhấn mạnh.
động từ
- phát âm quá cẩn thận; phát âm màu mè